CD Olimpia vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 2-2 CD Motagua tại Liga Nacional, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 5, hòa 2, CD Motagua thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
- Phong độ
- DWDWW CD Olimpia
- DWDWW CD Motagua
- 13' Y. Arboleda11m 1-0
- 29' M. Vazquez
- 29' F. Queiroz
- 36' K. Guity
- 44' 1-1 John Kleber
- HT1-1
- 49' R. Gomez
- 53' ▲ J. Macias ▼ M. Cabrera
- 60' M. Chirinos
- 61' ▲ J. Serrano ▼ M. Vazquez
- 65' ▲ J. Bengtson ▼ Y. Arboleda
- 65' ▲ E. Lobo ▼ K. Guity
- 65' ▲ D. Moncada ▼ M. Chirinos
- 75' S. Cardozo Coitinho
- 86' 1-2 John Kleber
- 87' John Kleber
- 88' ▲ K. Lopez ▼ J. Pinto
- 88' ▲ A. Mulet ▼ A. Maldonado
- 90'+8 D. Moncada
- 90' ▲ G. Sacaza ▼ R. Gomez
- 90' D. Moncada 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25M. Licona
- 2S. Cardozo Coitinho
- 4L. Vega
- 35C. Melendez
- 12M. Santos
- 17J. Portillo
- 10R. Gomez ▼ 90'
- 8D. Melendez
- 11M. Cabrera ▼ 53'
- 38M. Vazquez ▼ 61'
- 29John Kleber
Dự bị 12
- 22L. Ortiz
- 6R. Zapata
- 14C. Argueta
- 34G. Sacaza ▲ 90'
- 26L. Crisanto
- 23J. Nunez
- 77C. Mejia
- 21L. Melendez
- 7J. Serrano ▲ 61'
- 27J. Macias ▲ 53'
- 28A. Avila
- 24E. Velasquez
- 1E. Menjivar
- 5E. Rivas
- 2E. Hernandez
- 3F. Queiroz
- 15K. Guity ▼ 65'
- 33M. Chirinos ▼ 65'
- 23J. Alvarez
- 7J. Pinto ▼ 88'
- 20A. Maldonado ▼ 88'
- 9J. Benguche
- 19Y. Arboleda ▼ 65'
Dự bị 12
- 38R. Mejia
- 31C. Sanchez
- 21J. Figueroa
- 34K. Lopez ▲ 88'
- 32A. Mulet ▲ 88'
- 30E. Solano
- 14M. Montiel
- 27J. Bengtson ▲ 65'
- 12M. Arzu
- 40C. Bennet
- 44E. Lobo ▲ 65'
- 70D. Moncada ▲ 65'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
109Ghi được95
65Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
66Hiệp hai53