Real Espana vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: Real Espana 1-2 CD Motagua tại Liga Nacional, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Espana thắng 3, hòa 4, CD Motagua thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 18
- Phong độ
- DDWWD Real Espana
- DWDWW CD Motagua
- 2' Gustavo Souza 1-0
- 12' 1-1 J. Macias
- HT1-1
- 46' ▲ D. Palacios ▼ M. Nunez
- 48' D. Palacios
- 48' J. Serrano
- 56' ▲ S. Cardozo Coitinho ▼ C. Palma
- 71' Gustavo Souza
- 71' C. Melendez
- 75' R. Osorto
- 77' ▲ L. Melendez ▼ R. Gomez
- 77' ▲ C. Mejia ▼ J. Serrano
- 79' 1-2 John Kleber
- 82' ▲ D. Carter ▼ Gustavo Souza
- 83' ▲ Y. Moreno ▼ R. Osorto
- 86' ▲ M. Vazquez ▼ John Kleber
- 90'+1 ▲ A. K. Tatum Ferrera ▼ J. Jean-Baptiste
- FT1-2
Đội hình
- 22L. Lopez
- 2M. Nunez ▼ 46'
- 5F. Flores
- 6D. Garcia
- 10J. Benavidez
- 11Gustavo Souza ▼ 82'
- 14J. Jean-Baptiste ▼ 90'
- 18D. Vuelto
- 19D. Aparicio
- 28C. Mejia
- 36R. Osorto ▼ 83'
Dự bị 11
- 65O. Rodriguez
- 16Y. Moreno ▲ 83'
- 17W. Decas
- 21D. Palacios ▲ 46'
- 39D. Cacho
- 44A. K. Tatum Ferrera ▲ 90'
- 77D. Carter ▲ 82'
- 27A. Giron
- 56D. J. Mencia Hernandez
- 34C. Pike
- 33M. Fajardo
- 22L. Ortiz
- 35C. Melendez
- 4L. Vega
- 12M. Santos
- 17J. Portillo
- 56C. Palma ▼ 56'
- 8D. Melendez
- 10R. Gomez ▼ 77'
- 27J. Macias
- 7J. Serrano ▼ 77'
- 29John Kleber ▼ 86'
Dự bị 12
- 25M. Licona
- 6R. Zapata
- 14C. Argueta
- 15Y. Castillo
- 21L. Melendez ▲ 77'
- 23J. Nunez
- 34G. Sacaza
- 38M. Vazquez ▲ 86'
- 77C. Mejia ▲ 77'
- 33E. Izaguirre
- 42J. Argueta
- 2S. Cardozo Coitinho ▲ 56'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu60
88Ghi được95
66Thủng lưới74
1.57Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai53