CD Motagua vs Real Espana
Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 1-1 Real Espana tại Liga Nacional, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 3, hòa 4, Real Espana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
- Phong độ
- DWDWW CD Motagua
- DDWWD Real Espana
- 8' D. Garcia
- 9' Y. Moreno
- 10' Yellow Card
- 10' J. Serrano
- 15' R. Gomez
- 15' C. Mejia
- 39' S. Cardozo Coitinho
- 41' Yellow Card
- 45'+1 ▲ R. Auzmendi ▼ M. Vasquez
- HT0-0
- 46' M. Santos
- 59' ▲ C. Portillo ▼ R. Zapata
- 62' ▲ D. Vuelto ▼ D. Ramírez
- 65' ▲ W. Martínez ▼ D. Meléndez
- 68' L. Lopez
- 72' B. Moya
- 73' ▲ D. Mencia ▼ B. Moya
- 77' C. Mejia
- 77' C. Mejia
- 80' R. Auzmendi11m 1-0
- 85' ▲ J. Núñez ▼ C. Mejía
- 85' ▲ Y. Mejía ▼ R. Gómez
- 86' ▲ B. Benítez ▼ Y. Moreno
- 86' ▲ C. Romero ▼ F. Flores
- 86' ▲ R. Osorto ▼ É. Alvarado
- 89' 1-1 D. Aparicio
- FT1-1
Đội hình
- M. Licona
- M. Santos
- S. Cardozo
- Cristopher Meléndez
- L. Vega
- R. Gómez ▼ 85'
- D. Meléndez ▼ 65'
- J. Serrano
- R. Zapata ▼ 59'
- C. Mejía ▼ 85'
- M. Vasquez ▼ 45'
Dự bị 12
- R. Auzmendi ▲ 45'
- C. Portillo ▲ 59'
- W. Martínez ▲ 65'
- J. Núñez ▲ 85'
- Y. Mejía ▲ 85'
- C. Argueta
- D. Ledesma
- E. Munguía
- G. Sacaza
- J. Macías
- J. Rougier
- O. Padilla
- L. López
- É. Alvarado ▼ 86'
- D. García
- F. Flores ▼ 86'
- J. Benavidez
- D. Aparicio
- J. Jean-Baptiste
- C. Mejía ▼ 85'
- B. Moya ▼ 73'
- Y. Moreno ▼ 86'
- D. Ramírez ▼ 62'
Dự bị 12
- D. Vuelto ▲ 62'
- D. Mencia ▲ 73'
- B. Benítez ▲ 86'
- C. Romero ▲ 86'
- R. Osorto ▲ 86'
- A. Tatum
- C. Ardon
- D. Cacho
- D. Zavala
- G. Martínez
- G. Mejía
- O. Rodríguez
Thống kê
14
62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
52Trận đấu44
100Ghi được54
54Thủng lưới40
1.92Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn13
57Hiệp hai28