Real Espana vs Lobos Upnfm
Tỷ số chung cuộc: Real Espana 2-0 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Espana thắng 6, hòa 3, Lobos Upnfm thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Francisco Morazán, San Pedro Sula
- Phong độ
- DDWWD Real Espana
- DLLLW Lobos Upnfm
- 10' E. Lopez
- 34' C. Romero
- 45' A. K. Tatum Ferrera 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Pena ▼ G. Martinez
- 46' ▲ D. Ramirez ▼ C. Romero
- 52' D. Ramirez 2-0
- 56' ▲ A. Hernandez ▼ E. Lopez
- 56' ▲ J. Ponce ▼ G. Mejia
- 65' ▲ D. Vuelto ▼ J. Jean-Baptiste
- 66' ▲ D. Carter ▼ Gustavo Souza
- 68' ▲ M. Morales ▼ M. Baquedano
- 70' ▲ D. Cacho ▼ N. Cruz
- 85' ▲ M. Erick ▼ R. Garcia
- 89' A. Hernandez
- 89' ▲ D. Palacios ▼ A. Giron
- 90'+4 D. Palacios
- FT2-0
Đội hình
- 12A. Guity
- 3G. J. Rodas Andrino
- 20E. Lopez ▼ 56'
- 18R. Garcia ▼ 85'
- 14J. Fiallos
- 13C. Gutierrez
- 28S. Davila
- 2L. Lopez
- 21G. Martinez ▼ 46'
- 8G. Mejia ▼ 56'
- 32M. Baquedano ▼ 68'
Dự bị 11
- 1C. Valladares
- 25J. Banzzety
- 15A. Hernandez ▲ 56'
- 26B. Lopez
- 10M. Morales ▲ 68'
- 27K. Pena ▲ 46'
- 6J. Ponce ▲ 56'
- 29P. Gotay
- 22C. Ardon
- 30M. Erick ▲ 85'
- 31S. Maldonado
- 22L. Lopez
- 17W. Decas
- 28C. Mejia
- 2M. Nunez
- 5F. Flores
- 44A. K. Tatum Ferrera
- 14J. Jean-Baptiste ▼ 65'
- 20C. Romero ▼ 46'
- 11Gustavo Souza ▼ 66'
- 27A. Giron ▼ 89'
- 12N. Cruz ▼ 70'
Dự bị 13
- 65O. Rodriguez
- 49H. Reyes
- 4E. Alvarado
- 21D. Palacios ▲ 89'
- 39D. Cacho ▲ 70'
- 18D. Vuelto ▲ 65'
- 34C. Pike
- 77D. Carter ▲ 66'
- 15D. Ramirez ▲ 46'
- 13B. Moya
- 54M. Arana
- 58Y. Palacios
- 26M. Hill
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu40
88Ghi được47
66Thủng lưới60
1.57Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai25