Lobos Upnfm
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Espana

Lobos Upnfm vs Real Espana

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 1-0 Real Espana tại Liga Nacional, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 1, hòa 3, Real Espana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DLLLW Lobos Upnfm
DDWWD Real Espana
  1. 26' J. Benavidez
  2. 27' C. Small J. Benavidez
  3. 38' C. Dupuy
  4. HT0-0
  5. 46' R. Osorto D. Vuelto
  6. 57' J. Rochez
  7. 66' J. Fúnez J. García
  8. 66' K. Peña J. Róchez
  9. 75' M. Aceituno M. Carrasco
  10. 76' C. Róchez J. Macías
  11. 77' F. García C. Gutiérrez
  12. 82' K. Peña 1-0
  13. 87' O. Morazán A. Hernández
  14. 90'+4 B. Félix F. Flores
  15. 90'+4 D. Carter C. Dupuy
  16. FT1-0

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: O. López
  1. C. Valladares
  2. M. Techera
  3. M. Godoy
  4. G. Rodas
  5. J. García ▼ 66'
  6. J. Padilla
  7. E. Vásquez
  8. J. Macías ▼ 76'
  9. J. Róchez ▼ 66'
  10. A. Hernández ▼ 87'
  11. C. Gutiérrez ▼ 77'

Dự bị 12

  1. J. Fúnez ▲ 66'
  2. K. Peña ▲ 66'
  3. C. Róchez ▲ 76'
  4. F. García ▲ 77'
  5. O. Morazán ▲ 87'
  6. C. Vásquez
  7. E. Giraldo
  8. J. Ponce
  9. L. Santos
  10. O. Rodriguez
  11. R. Cruz
  12. J. López
Real Espana HLV: J. Campos
  1. O. Rodríguez
  2. D. García
  3. F. Flores ▼ 90'
  4. C. Dupuy ▼ 90'
  5. J. Benavidez ▼ 27'
  6. B. Acosta
  7. D. Aparicio
  8. M. Carrasco ▼ 75'
  9. C. Mejía
  10. D. Vuelto ▼ 46'
  11. B. Moya

Dự bị 12

  1. C. Small ▲ 27'
  2. R. Osorto ▲ 46'
  3. M. Aceituno ▲ 75'
  4. B. Félix ▲ 90'
  5. D. Carter ▲ 90'
  6. A. Tatum
  7. C. Cálix
  8. D. Cacho
  9. D. Mencia
  10. J. Jean-Baptiste
  11. M. Perelló
  12. W. Quaye

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu44
36Ghi được54
62Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu