Juticalpa vs Lobos Upnfm
Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 0-2 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 4, hòa 1, Lobos Upnfm thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
- Phong độ
- LLWLL Juticalpa
- DLLLW Lobos Upnfm
- 45'+2 J. Fiallos
- HT0-0
- 46' ▲ C. Canales ▼ L. Hurtado
- 46' ▲ R. Rocca ▼ J. Villafranca
- 48' 0-1 K. Pena
- 56' J. Lacayo
- 61' ▲ G. Martinez ▼ K. Pena
- 63' ▲ C. Fernandez ▼ L. Garrido
- 77' ▲ C. Ardon ▼ J. Fiallos
- 78' ▲ E. Lopez ▼ A. Hernandez
- 78' ▲ M. Morales ▼ C. Gutierrez
- 78' ▲ E. Guity ▼ C. Altamirano
- 79' ▲ O. Mendoza ▼ J. Lacayo
- 81' 0-2 M. Morales
- 87' E. Lopez
- 88' ▲ J. Padilla ▼ R. Moreira
- 89' K. Matute
- FT0-2
Đội hình
- 12A. Guity
- 28S. Davila
- 3G. J. Rodas Andrino
- 2L. Lopez
- 5F. Garcia
- 15A. Hernandez ▼ 78'
- 27K. Pena ▼ 61'
- 11R. Moreira ▼ 88'
- 14C. Gutierrez ▼ 78'
- 13J. Fiallos ▼ 77'
- 8G. Mejia
Dự bị 9
- 1C. Valladares
- 6J. Ponce
- 29P. Gotay
- 20E. Lopez ▲ 78'
- 26B. Lopez
- 21G. Martinez ▲ 61'
- 10M. Morales ▲ 78'
- 22C. Ardon ▲ 77'
- 17J. Padilla ▲ 88'
- 1D. Torres
- 4K. Matute
- 6A. Garcia
- 9J. Villafranca ▼ 46'
- 11L. Hurtado ▼ 46'
- 14C. Altamirano ▼ 78'
- 18J. Lacayo ▼ 79'
- 21L. Garrido ▼ 63'
- 24N. Gomez
- 25D. Mendoza
- 28A. Gomez
Dự bị 11
- 2B. Barrios
- 7C. Canales ▲ 46'
- L. Casildo
- 15N. Gaboriell
- 16E. Guity ▲ 78'
- 19R. Rocca ▲ 46'
- 27C. Fernandez ▲ 63'
- 33F. Galindo
- 37O. Mendoza ▲ 79'
- 38R. Rodriguez
- 22C. Calix
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
46Ghi được47
83Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25