Juticalpa
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Lobos Upnfm

Juticalpa vs Lobos Upnfm

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 3-0 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 4, hòa 1, Lobos Upnfm thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
LLWLL Juticalpa
DLLLW Lobos Upnfm
  1. 4' R. De Olivera 1-0
  2. 35' R. De Olivera 2-0
  3. 45'+1 R. Gonzalez
  4. HT2-0
  5. 46' C. Gutiérrez F. García
  6. 46' J. López J. Ponce
  7. 46' K. Peña J. Macías
  8. 57' É. Méndez R. Benítez
  9. 58' J. Rochez
  10. 60' C. Romero C. Róchez
  11. 62' K. Bernárdez 3-0
  12. 64' A. Murillo R. Gonzalez
  13. 65' A. Hernández J. Padilla
  14. 74' A. García J. Ucles
  15. 74' C. Alvarado L. Meléndez
  16. 74' P. Palacios R. De Olivera
  17. FT3-0

Đội hình

Juticalpa HLV: F. Araújo
  1. J. Pineda
  2. B. Barrios
  3. J. Capeluto
  4. R. Gonzalez ▼ 64'
  5. J. Ucles ▼ 74'
  6. D. Mendoza
  7. L. Meléndez ▼ 74'
  8. L. Crisanto
  9. R. De Olivera ▼ 74'
  10. K. Bernárdez
  11. R. Benítez ▼ 57'

Dự bị 12

  1. É. Méndez ▲ 57'
  2. A. Murillo ▲ 64'
  3. A. García ▲ 74'
  4. C. Alvarado ▲ 74'
  5. P. Palacios ▲ 74'
  6. C. Canales
  7. C. Manaiza
  8. D. Torres
  9. H. Castillo
  10. N. Sauceda
  11. Ó. Salas
  12. S. Fernández
Lobos Upnfm HLV: O. López
  1. C. Valladares
  2. L. Santos
  3. M. Techera
  4. G. Rodas
  5. F. García ▼ 46'
  6. J. Padilla ▼ 65'
  7. C. Róchez ▼ 60'
  8. E. Vásquez
  9. J. Macías ▼ 46'
  10. J. Róchez
  11. J. Ponce ▼ 46'

Dự bị 11

  1. C. Gutiérrez ▲ 46'
  2. J. López ▲ 46'
  3. K. Peña ▲ 46'
  4. C. Romero ▲ 60'
  5. A. Hernández ▲ 65'
  6. C. Vásquez
  7. H. Osorio
  8. J. Lagos
  9. M. Godoy
  10. O. Morazán
  11. C. Ardón

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu36
20Ghi được36
57Thủng lưới62
0.56Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu