CD Olimpia vs Victoria
Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 2-1 Victoria tại Liga Nacional, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 6, hòa 2, Victoria thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
- Phong độ
- WDWWL CD Olimpia
- LLWLL Victoria
- 12' 0-1 A. Hernandez
- 35' Y. Arboleda 1-1
- 36' K. Guity
- 45'+1 ▲ S. Guevara ▼ F. Silva
- HT1-1
- 48' E. Sanchez
- 49' M. Espinal
- 60' ▲ K. Kelly ▼ E. Sanchez
- 61' J. Benguche 2-1
- 66' ▲ C. Bernárdez ▼ Y. Delgadillo
- 67' ▲ L. Franco ▼ A. Hernandez
- 69' ▲ M. Chirinos ▼ A. Elis
- 70' ▲ D. Moncada ▼ J. Benguche
- 70' ▲ E. Solano ▼ J. Pinto
- 75' ▲ J. Bengtson ▼ Y. Arboleda
- 75' ▲ M. Montiel ▼ J. Álvarez
- 75' ▲ C. Cálix ▼ R. Espinal
- FT2-1
Đội hình
- E. Menjívar
- C. Sánchez
- E. Hernández
- K. Güiti
- J. Martínez
- J. Álvarez ▼ 75'
- C. Pineda
- J. Pinto ▼ 70'
- Y. Arboleda ▼ 75'
- A. Elis ▼ 69'
- J. Benguche ▼ 70'
Dự bị 12
- M. Chirinos ▲ 69'
- D. Moncada ▲ 70'
- E. Solano ▲ 70'
- J. Bengtson ▲ 75'
- M. Montiel ▲ 75'
- A. Güity
- A. Maldonado
- E. Lobo
- Gabriel Araújo
- J. García
- K. López
- M. Rodríguez
- A. Salazar
- F. Silva ▼ 45'
- R. Espinal ▼ 75'
- E. Oliva
- A. Banegas
- W. Quaye
- P. Cacho
- M. Arzú
- A. Hernandez ▼ 67'
- Y. Delgadillo ▼ 66'
- E. Sanchez ▼ 60'
Dự bị 12
- S. Guevara ▲ 45'
- K. Kelly ▲ 60'
- C. Bernárdez ▲ 66'
- L. Franco ▲ 67'
- C. Cálix ▲ 75'
- A. Portillo
- B. Beckeles
- D. Rodríguez
- J. Velásquez
- K. Abbott
- M. Perelló
- S. Card
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
48Trận đấu40
92Ghi được51
38Thủng lưới56
1.92Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai31