Victoria
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Olimpia

Victoria vs CD Olimpia

Tỷ số chung cuộc: Victoria 1-1 CD Olimpia tại Liga Nacional, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 2, hòa 2, CD Olimpia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Francisco Morazán, San Pedro Sula
Phong độ
LLWLL Victoria
DWDWW CD Olimpia
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 J. Pinto
  3. 63' A. Banegas C. Cálix
  4. 63' K. Kelly L. Franco
  5. 63' K. Abbott Y. Delgadillo
  6. 69' H. Aranda 1-1
  7. 74' J. Benguche A. Maldonado
  8. 74' Y. Arboleda J. Bengtson
  9. 76' Á. Barrios S. Card
  10. 83' E. Solano M. Chirinos
  11. 83' Gabriel Araújo C. Sánchez
  12. 86' M. Arzú C. Bernárdez
  13. 88' J. Pinto
  14. 90'+2 F. Silva
  15. FT1-1

Đội hình

Victoria HLV: D. Patiño
  1. M. Perelló
  2. F. Silva
  3. R. Espinal
  4. D. Rodríguez
  5. L. Franco ▼ 63'
  6. P. Cacho
  7. H. Aranda
  8. C. Bernárdez ▼ 86'
  9. Y. Delgadillo ▼ 63'
  10. C. Cálix ▼ 63'
  11. S. Card ▼ 76'

Dự bị 10

  1. A. Banegas ▲ 63'
  2. K. Kelly ▲ 63'
  3. K. Abbott ▲ 63'
  4. Á. Barrios ▲ 76'
  5. M. Arzú ▲ 86'
  6. A. Hernandez
  7. A. Portillo
  8. B. Beckeles
  9. E. Oliva
  10. E. Sanchez
CD Olimpia HLV: E. Espinel
  1. E. Menjívar
  2. C. Sánchez ▼ 83'
  3. E. Hernández
  4. K. Güiti
  5. J. Martínez
  6. C. Pineda
  7. J. Pinto
  8. A. Maldonado ▼ 74'
  9. J. Bengtson ▼ 74'
  10. M. Chirinos ▼ 83'
  11. D. Moncada

Dự bị 12

  1. J. Benguche ▲ 74'
  2. Y. Arboleda ▲ 74'
  3. E. Solano ▲ 83'
  4. Gabriel Araújo ▲ 83'
  5. A. Güity
  6. E. Lobo
  7. J. García
  8. J. Montes
  9. J. Paz
  10. K. López
  11. M. Rodríguez
  12. O. Benítez

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu48
51Ghi được92
56Thủng lưới38
1.27Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu