CD Motagua
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olancho

CD Motagua vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 1-0 Olancho tại Liga Nacional, 13 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 4, hòa 3, Olancho thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
DWDWW CD Motagua
WDLDD Olancho
  1. 6' W. J. Martinez Betanco
  2. 34' D. Ledesma
  3. 45'+3 E. Benitez
  4. HT0-0
  5. 51' J. Serrano
  6. 55' J. Núñez R. Gómez
  7. 55' M. Vasquez D. Ledesma
  8. 55' Y. Mejía W. Martínez
  9. 57' O. Elvir E. Benítez
  10. 57' Paulinho M. Ramírez
  11. 71' C. Lopez M. Moncada
  12. 73' C. Mejía 1-0
  13. 75' C. Mejia
  14. 79' H. Castellanos C. Mejía
  15. 79' E. Andino A. López
  16. 79' M. Garcia J. Delgado
  17. 90'+2 E. Hernandez
  18. FT1-0

Đội hình

CD Motagua HLV: D. Vázquez
  1. J. Rougier
  2. M. Santos
  3. C. Meléndez
  4. G. Sacaza
  5. R. Gómez ▼ 55'
  6. W. Martínez ▼ 55'
  7. J. Serrano
  8. C. Mejía ▼ 79'
  9. L. Vega
  10. C. Portillo
  11. D. Ledesma ▼ 55'

Dự bị 11

  1. J. Núñez ▲ 55'
  2. M. Vasquez ▲ 55'
  3. Y. Mejía ▲ 55'
  4. H. Castellanos ▲ 79'
  5. A. Jarvis
  6. E. Maldonado
  7. E. Munguía
  8. J. Argueta
  9. J. Macías
  10. M. Licona
  11. O. Padilla
Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. E. Benítez ▼ 57'
  3. E. Rivas
  4. M. Moncada ▼ 71'
  5. A. López ▼ 79'
  6. J. Delgado ▼ 79'
  7. N. Muñoz
  8. O. Almendárez
  9. H. Gómez
  10. E. Hernández
  11. M. Ramírez ▼ 57'

Dự bị 12

  1. O. Elvir ▲ 57'
  2. Paulinho ▲ 57'
  3. C. Lopez ▲ 71'
  4. E. Andino ▲ 79'
  5. M. Garcia ▲ 79'
  6. D. Palacios
  7. J. Betanco
  8. J. Tobías
  9. R. Mayorquín
  10. R. Turcios
  11. S. Baptista
  12. G. Banegas

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

52Trận đấu40
100Ghi được50
54Thủng lưới51
1.92Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu