Olancho
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CD Motagua

Olancho vs CD Motagua

Tỷ số chung cuộc: Olancho 2-1 CD Motagua tại Liga Nacional, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 3, hòa 3, CD Motagua thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Phong độ
WDLDD Olancho
DWDWW CD Motagua
  1. 15' E. Hernandez
  2. 24' 0-1 A. Auzmendi11m
  3. 29' M. Santos
  4. 45' C. Melendez
  5. 45' E. Hernández 1-1
  6. HT1-1
  7. 57' J. Serrano Y. Mejía
  8. 57' R. Auzmendi J. Núñez
  9. 62' C. Argueta C. Mejía
  10. 62' E. Maldonado R. Gómez
  11. 67' R. Auzmendi
  12. 71' E. Hernández 2-1
  13. 73' W. Martínez M. Santos
  14. 75' A. Auzmendi
  15. 78' E. Benítez C. Altamirano
  16. 83' Paulinho E. Hernández
  17. 85' H. Fonseca
  18. 90'+6 N. Munoz
  19. FT2-1

Đội hình

Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. E. Rivas
  4. J. Lasso
  5. C. Altamirano ▼ 78'
  6. J. Delgado
  7. N. Muñoz
  8. O. Almendárez
  9. H. Gómez
  10. E. Hernández ▼ 83'
  11. S. Granja

Dự bị 12

  1. E. Benítez ▲ 78'
  2. Paulinho ▲ 83'
  3. Á. Villatoro
  4. C. Cubas
  5. D. Palacios
  6. G. Banegas
  7. J. Betanco
  8. M. Chávez
  9. M. Garcia
  10. M. Moncada
  11. R. Sander
  12. R. Turcios
CD Motagua HLV: D. Vázquez
  1. M. Licona
  2. M. Santos ▼ 73'
  3. S. Cardozo
  4. Cristopher Meléndez
  5. J. Núñez ▼ 57'
  6. L. Vega
  7. J. Portillo
  8. R. Gómez ▼ 62'
  9. C. Mejía ▼ 62'
  10. Y. Mejía ▼ 57'
  11. A. Auzmendi

Dự bị 12

  1. J. Serrano ▲ 57'
  2. R. Auzmendi ▲ 57'
  3. C. Argueta ▲ 62'
  4. E. Maldonado ▲ 62'
  5. W. Martínez ▲ 73'
  6. G. Sacaza
  7. H. Castellanos
  8. J. García
  9. J. Macías
  10. J. Rougier
  11. M. Vazquez
  12. O. Padilla

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu52
50Ghi được100
51Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu