Génesis
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Espana

Génesis vs Real Espana

Tỷ số chung cuộc: Génesis 2-0 Real Espana tại Liga Nacional, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 1, hòa 4, Real Espana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
LWDLW Génesis
WDDWW Real Espana
  1. 8' C. Fernandez
  2. 36' L. Casildo
  3. 40' J. Fiallos
  4. HT0-0
  5. 46' M. Canales A. Alvarado
  6. 46' M. Martínez C. Fernández
  7. 54' O. Morazán 1-0
  8. 57' M. Canales
  9. 64' B. Benítez D. Ramírez
  10. 76' J. Villafranca R. Moreira
  11. 76' C. Romero R. Osorto
  12. 76' D. Vuelto M. Rotondi
  13. 87' D. Melendez
  14. 87' A. Bodden L. Hurtado
  15. 90'+1 M. Oliva O. Morazán
  16. 90' D. Apariciophản lưới 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Génesis HLV: J. López
  1. G. Argueta
  2. H. Colón
  3. J. Fiallos
  4. J. García
  5. L. Casildo
  6. O. Morazán ▼ 90'
  7. D. Meléndez
  8. A. Alvarado ▼ 46'
  9. R. Moreira ▼ 76'
  10. L. Hurtado ▼ 87'
  11. C. Fernández ▼ 46'

Dự bị 12

  1. M. Canales ▲ 46'
  2. M. Martínez ▲ 46'
  3. J. Villafranca ▲ 76'
  4. A. Bodden ▲ 87'
  5. M. Oliva ▲ 90'
  6. B. Acosta
  7. E. Flores
  8. E. Gutiérrez
  9. F. Crisanto
  10. M. Morales
  11. M. Salinas
  12. R. Diamond
Real Espana HLV: J. Campos
  1. L. López
  2. D. García
  3. F. Flores
  4. J. Benavidez
  5. D. Aparicio
  6. J. Jean-Baptiste
  7. C. Mejía
  8. R. Osorto ▼ 76'
  9. M. Rotondi ▼ 76'
  10. B. Moya
  11. D. Ramírez ▼ 64'

Dự bị 11

  1. B. Benítez ▲ 64'
  2. C. Romero ▲ 76'
  3. D. Vuelto ▲ 76'
  4. A. Tatum
  5. C. Ardon
  6. D. Cacho
  7. D. Mencia
  8. É. Alvarado
  9. G. Martínez
  10. G. Mejía
  11. O. Rodríguez

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu44
48Ghi được54
63Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu