CD Real Sociedad
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lobos Upnfm

CD Real Sociedad vs Lobos Upnfm

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 1-1 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 2, hòa 4, Lobos Upnfm thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
DLLLW Lobos Upnfm
  1. 33' 0-1 J. Róchez
  2. 45'+2 G. Martinez
  3. 45'+2 G. Martínez 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Carrasco E. Delgado
  6. 49' R. Garcia
  7. 64' F. Garcia
  8. 64' O. Gónzalez J. Ramos
  9. 64' J. Ponce C. Gutiérrez
  10. 69' D. Reyes S. Díaz
  11. 71' K. Peña J. Padilla
  12. 77' A. Ramírez M. Carrasco
  13. 78' A. Gómez D. Monico
  14. 78' M. Aceituno J. Róchez
  15. 88' K. Alvarez
  16. 90'+5 C. Valladares
  17. 90'+5 A. Gomez
  18. FT1-1

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: H. Londoño
  1. J. Roa
  2. A. Jones
  3. A. Martinez
  4. E. Delgado ▼ 46'
  5. D. Martínez
  6. J. Domínguez
  7. D. Monico ▼ 78'
  8. G. Martínez
  9. J. Ramos ▼ 64'
  10. S. Díaz ▼ 69'
  11. B. Félix

Dự bị 12

  1. M. Carrasco ▲ 46'
  2. O. Gónzalez ▲ 64'
  3. D. Reyes ▲ 69'
  4. A. Ramírez ▲ 77'
  5. A. Gómez ▲ 78'
  6. B. Turner
  7. C. Dominguez
  8. F. Reyes
  9. N. Enamorado
  10. P. Gotay
  11. R. Martínez
  12. Y. Dolmo
Lobos Upnfm HLV: J. Nazar
  1. C. Valladares
  2. K. Álvarez
  3. M. Godoy
  4. Ó. Barrios
  5. F. García
  6. J. García
  7. J. Padilla ▼ 71'
  8. C. Róchez
  9. E. Vásquez
  10. J. Róchez ▼ 78'
  11. C. Gutiérrez ▼ 64'

Dự bị 10

  1. J. Ponce ▲ 64'
  2. K. Peña ▲ 71'
  3. M. Aceituno ▲ 78'
  4. A. Hernández
  5. G. Rodas
  6. H. Osorio
  7. J. Lagos
  8. K. Martínez
  9. R. Flores
  10. J. Guity

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu36
28Ghi được36
60Thủng lưới62
0.78Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu