CD Marathon
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Vida

CD Marathon vs Vida

Tỷ số chung cuộc: CD Marathon 7-0 Vida tại Liga Nacional, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Marathon thắng 3, hòa 5, Vida thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Yankel Rosenthal, San Pedro Sula
Phong độ
LDWWW CD Marathon
LDLWL Vida
  1. 13' A. Vega11m 1-0
  2. 17' C. Zúniga 2-0
  3. 38' J. Rivera
  4. 39' A. Vega 3-0
  5. 45'+3 K. Peña C. Zúniga
  6. 45'+3 G. Tellas K. Barahona
  7. HT3-0
  8. 46' J. Bueso C. Sacaza
  9. 46' J. Palacios J. Centeno
  10. 56' K. Peña 4-0
  11. 61' I. Castillo A. Vega
  12. 61' T. Sorto D. Ramírez
  13. 62' T. Sorto 5-0
  14. 67' Yellow Card
  15. 68' J. Palacios
  16. 73' M. Pérez I. López
  17. 79' I. Castillo11m 6-0
  18. 81' E. Fúnez M. Bernárdez
  19. 89' M. García S. Espinoza
  20. 90'+4 F. Martínez11m 7-0
  21. FT7-0

Đội hình

CD Marathon HLV: H. Medina
  1. C. Samudio
  2. J. Leverón
  3. F. Crisanto
  4. J. Rivera
  5. J. Arriaga
  6. I. López ▼ 73'
  7. C. Sacaza ▼ 46'
  8. D. Ramírez ▼ 61'
  9. F. Martínez
  10. C. Zúniga ▼ 45'
  11. A. Vega ▼ 61'

Dự bị 11

  1. K. Peña ▲ 45'
  2. J. Bueso ▲ 46'
  3. I. Castillo ▲ 61'
  4. T. Sorto ▲ 61'
  5. M. Pérez ▲ 73'
  6. G. Chávez
  7. K. Bodden
  8. L. Ortiz
  9. M. Techera
  10. S. Elvir
  11. A. Alvarado
Vida HLV: R. Martínez
  1. A. Bengoche
  2. M. Canales
  3. D. Suazo
  4. D. Palacios
  5. S. Espinoza ▼ 89'
  6. A. Zúñiga
  7. J. Centeno ▼ 46'
  8. K. Barahona ▼ 45'
  9. M. Bernárdez ▼ 81'
  10. J. Villafranca
  11. L. Chimilio

Dự bị 9

  1. G. Tellas ▲ 45'
  2. J. Palacios ▲ 46'
  3. E. Fúnez ▲ 81'
  4. M. García ▲ 89'
  5. F. Mejía
  6. J. Castrillo
  7. J. Martinez
  8. J. Valdéz
  9. Y. Villalta

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

42Trận đấu38
65Ghi được43
48Thủng lưới79
1.55Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu