Aurora
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Antigua GFC

Aurora vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Aurora 0-2 Antigua GFC tại Liga Nacional, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 4, hòa 1, Antigua GFC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
Phong độ
LWWLL Aurora
WWLLW Antigua GFC
  1. 19' J. Ardon
  2. 41' E. Camargo
  3. HT0-0
  4. 46' A. Morales Aguilar P. Mingorance
  5. 56' A. Diaz
  6. 61' J. Alvarez E. Ibarguen
  7. 61' K. Macareno A. Maziero
  8. 65' C. Monterroso
  9. 73' B. Castaneda D. Fernandez
  10. 73' A. Herrera O. Santis
  11. 74' 0-1 A. Herrera
  12. 80' J. Arevalo L. Cardona
  13. 80' P. Motta C. Monterroso
  14. 86' V. Urias J. Ticuru
  15. 89' 0-2 B. Castaneda
  16. FT0-2

Đội hình

Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 2L. Cardona ▼ 80'
  2. 25A. Diaz
  3. 6A. Garcia
  4. 11E. Ibarguen ▼ 61'
  5. 10N. Lovato
  6. 52P. Mingorance ▼ 46'
  7. 4C. Monterroso ▼ 80'
  8. 22L. Sanchez
  9. 30B. Soriano
  10. 3J. Soriano
  11. 28J. Ticuru ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 23J. Alvarez ▲ 61'
  2. 21J. Arevalo ▲ 80'
  3. 17D. Bajan
  4. 64L. Gonzalez
  5. 53M. S. Hernandez Lainfiesta
  6. 59A. Morales Aguilar ▲ 46'
  7. 7P. Motta ▲ 80'
  8. 1D. Navas
  9. 31V. Urias ▲ 86'
Antigua GFC HLV: Mauricio Tapia
  1. 12J. Ardon
  2. 77E. Camargo
  3. 4J. Carbonell
  4. 17O. Castellanos
  5. 26D. Fernandez ▼ 73'
  6. 28E. Fernandez
  7. 15A. Maziero ▼ 61'
  8. 1L. Moran
  9. 33H. Prillwitz
  10. 6J. Rosales
  11. 18O. Santis ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 7B. Castaneda ▲ 73'
  2. 30L. B. de
  3. 14S. Garzaro
  4. 2K. Grijalva
  5. 20A. Herrera ▲ 73'
  6. 72A. Loarca
  7. 99K. Macareno ▲ 61'
  8. 22J. Osorio
  9. 70E. Sican

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu58
49Ghi được94
65Thủng lưới73
1.02Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu