Antigua GFC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Aurora

Antigua GFC vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 1-2 Aurora tại Liga Nacional, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 1, Aurora thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 16
Phong độ
WLLWW Antigua GFC
LWWLL Aurora
  1. 13' D. Bradley 1-0
  2. 27' B. Soriano
  3. 28' D. Santis
  4. 33' J. Carbonell F. Apaolaza
  5. 37' J. Vivas
  6. 45'+1 A. Garcia
  7. HT1-0
  8. 46' D. Bajan B. Soriano
  9. 46' E. Ibarguen K. Garcia
  10. 46' D. Ruiz C. Monterroso
  11. 66' J. Ticuru N. Lovato
  12. 68' 1-1 J. Vivas
  13. 71' J. Daly D. Bradley
  14. 71' K. Macareno R. D. Flores Barrios
  15. 77' 1-2 A. Galindo
  16. 80' J. Rosales
  17. 85' D. Ruiz
  18. 85' M. Maciel O. Castellanos
  19. 85' J. Ruiz J. Rosales
  20. 88' J. Osorio
  21. FT1-2

Đội hình

Antigua GFC HLV: M. Tapia
  1. 9F. Apaolaza ▼ 33'
  2. 12J. Ardon
  3. 13D. Bradley ▼ 71'
  4. 17O. Castellanos ▼ 85'
  5. 28E. Fernandez
  6. 77R. D. Flores Barrios ▼ 71'
  7. 1L. Moran
  8. 22J. Osorio
  9. 6J. Rosales ▼ 85'
  10. 25D. Santis
  11. 18O. Santis

Dự bị 9

  1. 4J. Carbonell ▲ 33'
  2. 5G. Chavez
  3. 23J. Daly ▲ 71'
  4. 2K. Grijalva
  5. 99K. Macareno ▲ 71'
  6. 10M. Maciel ▲ 85'
  7. 21A. Robinson
  8. J. Ruiz ▲ 85'
  9. 71E. Sican
Aurora
  1. 13A. Galindo
  2. 6A. Garcia
  3. 15K. Garcia ▼ 46'
  4. 10N. Lovato ▼ 66'
  5. 52P. Mingorance
  6. 4C. Monterroso ▼ 46'
  7. J. P. Monterroso
  8. 22L. Sanchez
  9. 30B. Soriano ▼ 46'
  10. 3J. Soriano
  11. 20J. Vivas

Dự bị 9

  1. 17D. Bajan ▲ 46'
  2. 24L. R. Galvez Carrera
  3. 23F. Gasparini
  4. 11E. Ibarguen ▲ 46'
  5. 1D. Navas
  6. 90J. Ortiz
  7. 19C. Quan
  8. 9D. Ruiz ▲ 46'
  9. 28J. Ticuru ▲ 66'

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

58Trận đấu48
94Ghi được49
73Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu