Mictlán
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobán Imperial

Mictlán vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 1-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 3, hòa 2, Cobán Imperial thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
LLLLD Cobán Imperial
  1. 20' C. Winter C. Monges
  2. 39' R. Monges
  3. HT0-0
  4. 46' J. Rodriguez G. Chavasco
  5. 55' B. Aldana
  6. 57' M. Rivas A. Cabrera
  7. 58' J. Fajardo B. Lemus
  8. 58' S. Paredes Y. A. Moran
  9. 66' R. Betancourth K. Herrarte
  10. 66' M. Lemus B. Rivas
  11. 67' U. Amaral
  12. 67' Yellow Card
  13. 73' M. Rivas
  14. 74' S. Teni U. Amaral
  15. 83' C. Chinchilla J. Herrarte
  16. 86' J. Fajardo
  17. 90' W. Fajardo 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. 80G. Chavasco ▼ 46'
  2. 9S. Colon
  3. 26J. Escobar
  4. 29W. Fajardo
  5. 1J. Faust
  6. 30R. Folleco
  7. 24K. Herrarte ▼ 66'
  8. 3J. Herrarte ▼ 83'
  9. 34R. Monges
  10. 31B. Rivas ▼ 66'
  11. 19O. Salguero

Dự bị 9

  1. R. Betancourth ▲ 66'
  2. 88C. Chinchilla ▲ 83'
  3. 23J. Figueroa
  4. 17M. Grijalva
  5. 77M. Lemus ▲ 66'
  6. 4P. Meza
  7. 28E. Monroy
  8. 7J. Rodriguez ▲ 46'
  9. 18E. Tobar
Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 3M. Acosta
  2. 22B. Aldana
  3. 9U. Amaral ▼ 74'
  4. 15A. Cabrera ▼ 57'
  5. 55T. Casas
  6. 14L. De Leon
  7. C. Flores
  8. 21B. J. Leal Ramirez
  9. 32B. Lemus ▼ 58'
  10. 35C. Monges ▼ 20'
  11. 48Y. A. Moran ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 97J. Fajardo ▲ 58'
  3. 10A. Lopez
  4. 20S. Paredes ▲ 58'
  5. 24M. Rivas ▲ 57'
  6. 30E. Soto
  7. 16S. Teni ▲ 74'
  8. 6C. Winter ▲ 20'
  9. 77J. Winter

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
46Ghi được52
62Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu