Cobán Imperial
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Mictlán

Cobán Imperial vs Mictlán

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 3-1 Mictlán tại Liga Nacional, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 5, hòa 2, Mictlán thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 5
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
DLDLD Mictlán
  1. 4' Janderson 1-0
  2. 10' R. Monges
  3. 14' O. Mejia 2-0
  4. 16' B. Rivas
  5. 31' J. Winter 3-0
  6. 32' J. Escobar
  7. 32' W. Ramirez
  8. 39' J. Herrarte B. Rivas
  9. 41' M. Acosta
  10. 45'+3 T. Casas
  11. 45' 3-1 W. Fajardo
  12. HT3-1
  13. 46' D. Chocooj J. Estrada
  14. 46' S. Paredes O. Mejia
  15. 46' K. Herrarte C. Chinchilla
  16. 58' G. Chavasco J. Osorio
  17. 58' M. Lemus O. Salguero
  18. 59' C. Monges J. Winter
  19. 60' W. Ramirez
  20. 63' B. Menendez J. Rodriguez
  21. 67' A. Lopez M. Acosta
  22. 75' B. Lemus Y. A. Moran
  23. 76' Yellow Card
  24. 78' M. Rivas Janderson
  25. FT3-1

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. T. Casas
  2. M. Acosta ▼ 67'
  3. L. De Leon
  4. Thales
  5. E. Soto
  6. J. Estrada ▼ 46'
  7. B. J. Leal Ramirez
  8. O. Mejia ▼ 46'
  9. Janderson ▼ 78'
  10. Y. A. Moran ▼ 75'
  11. J. Winter ▼ 59'

Dự bị 9

  1. V. Ayala
  2. C. Flores
  3. D. Chocooj ▲ 46'
  4. M. Rivas ▲ 78'
  5. C. Monges ▲ 59'
  6. S. Paredes ▲ 46'
  7. A. Lopez ▲ 67'
  8. B. Lemus ▲ 75'
  9. B. Aldana
Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. C. Chinchilla ▼ 46'
  2. J. Escobar
  3. W. Fajardo
  4. J. Faust
  5. R. Folleco
  6. R. Monges
  7. J. Osorio ▼ 58'
  8. B. Rivas ▼ 39'
  9. W. Ramirez
  10. J. Rodriguez ▼ 63'
  11. O. Salguero ▼ 58'

Dự bị 9

  1. G. Chavasco ▲ 58'
  2. J. Figueroa
  3. M. Grijalva
  4. K. Herrarte ▲ 46'
  5. J. Herrarte ▲ 39'
  6. M. Lemus ▲ 58'
  7. B. Menendez ▲ 63'
  8. J. Racancoj
  9. R. D. Rigoberto

Thống kê

03
32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
52Ghi được46
50Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu