Mictlán
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Marquense

Mictlán vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 2-1 Marquense tại Liga Nacional, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 2, hòa 1, Marquense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
LWWWL Marquense
  1. 5' W. Fajardo 1-0
  2. 20' S. Colon 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Joj M. Escobar
  5. 54' E. Vasquez
  6. 57' C. Chinchilla S. Colon
  7. 58' G. Chavasco
  8. 58' R. D. Rigoberto K. Herrarte
  9. 63' M. Ceballos R. Mencia
  10. 64' Yellow Card
  11. 68' E. Monroy G. Chavasco
  12. 69' Yellow Card
  13. 69' O. Salguero M. Lemus
  14. 72' D. Chuc
  15. 82' C. Chinchilla
  16. 84' 2-1 D. Casas
  17. 88' C. de Leon W. Amaya
  18. 90'+1 C. Lopez
  19. 90'+2 B. Menendez W. Fajardo
  20. FT2-1

Đội hình

Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. 1J. Faust
  2. 26J. Escobar
  3. 29W. Fajardo▼ 90'
  4. 80G. Chavasco▼ 68'
  5. 30R. Folleco
  6. 7K. Herrarte▼ 58'
  7. 3J. Herrarte
  8. 77M. Lemus▼ 69'
  9. 34R. Monges
  10. 24K. Ramirez
  11. 22S. Colon▼ 57'

Dự bị 9

  1. 88C. Chinchilla▲ 57'
  2. 13J. Figueroa
  3. C. Martinez
  4. B. Menendez▲ 90'
  5. 21P. Meza
  6. 28E. Monroy▲ 68'
  7. 31B. Rivas
  8. R. D. Rigoberto▲ 58'
  9. 19O. Salguero▲ 69'
Marquense
  1. 1J. Colli
  2. 29D. Casas
  3. 17D. Chuc
  4. 80W. Amaya▼ 88'
  5. 8M. Escobar▼ 46'
  6. 13C. Estrada
  7. C. Lopez
  8. R. Mencia▼ 63'
  9. 11A. Navarro
  10. 99M. Rodas
  11. 2E. Vasquez

Dự bị 7

  1. 5J. Cano
  2. 7M. Ceballos▲ 63'
  3. C. de Leon▲ 88'
  4. 20E. Elington
  5. 18J. Escobar
  6. 19J. Joj▲ 46'
  7. 52M. Sosa

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
46Ghi được43
62Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu