Mictlán
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Marquense

Mictlán vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 1-1 Marquense tại Liga Nacional, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 2, hòa 1, Marquense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
LWWWL Marquense
  1. 8' E. Vasquez
  2. 15' W. Fajardo 1-0
  3. 25' A. Ruiz E. Vasquez
  4. HT1-0
  5. 46' M. Lemus G. Chavasco
  6. 56' E. Elington D. Chuc
  7. 59' E. Monroy
  8. 63' R. Hernandez
  9. 64' R. Betancourth W. Fajardo
  10. 64' K. Herrarte R. Dinolis
  11. 64' J. Joj J. Cano
  12. 67' Yellow Card
  13. 67' Yellow Card
  14. 84' 1-1 W. Amaya
  15. 87' M. Lemus
  16. 90' R. Betancourth
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. FT1-1

Đội hình

Mictlán HLV: C. Ruíz
  1. 80G. Chavasco ▼ 46'
  2. 88C. Chinchilla
  3. 11R. Dinolis ▼ 64'
  4. 26J. Escobar
  5. 29W. Fajardo ▼ 64'
  6. 30R. Folleco
  7. 24R. Hernandez
  8. 3J. Herrarte
  9. 27J. Najarro
  10. 44W. Ramirez
  11. 19O. Salguero

Dự bị 9

  1. 9R. Betancourth ▲ 64'
  2. 18E. Cabrera
  3. 1J. Faust
  4. 7K. Herrarte ▲ 64'
  5. 77M. Lemus ▲ 46'
  6. 15C. Madrid
  7. B. Menendez
  8. 28E. Monroy
  9. 6J. Osorio
Marquense HLV: H. Medford
  1. 1M. Alvarez
  2. 22D. Hernandez
  3. 79O. Linton
  4. 11A. Navarro
  5. 2E. Vasquez ▼ 25'
  6. 5J. Cano ▼ 64'
  7. 80W. Amaya
  8. 29D. Casas
  9. 7M. Ceballos
  10. 17D. Chuc ▼ 56'
  11. 3F. Fuentes

Dự bị 9

  1. 16S. Barlovento
  2. 12A. Cifuentes
  3. E. R. Diaz Lopez
  4. 20E. Elington ▲ 56'
  5. 15F. Quiroa
  6. 52M. Sosa
  7. D. Orozco
  8. 14A. Ruiz ▲ 25'
  9. 19J. Joj ▲ 64'

Thống kê

23
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
46Ghi được43
62Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu