Municipal
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guastatoya

Municipal vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Municipal 2-1 Guastatoya tại Liga Nacional, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 8, hòa 1, Guastatoya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Phong độ
DWDWD Municipal
LLWDW Guastatoya
  1. 17' D. Sanchez
  2. 31' J. Mendez 1-0
  3. 37' 1-1 V. Avalos
  4. HT1-1
  5. 46' C. Hernandez C. Jimenez
  6. 47' C. Hernandez 2-1
  7. 50' P. Altan
  8. 56' Y. Baltazar J. Bantes
  9. 70' K. Arboine K. Fernandez
  10. 70' J. Ubico N. Garcia
  11. 74' C. Hernandez
  12. 74' R. Barrientos P. Altan
  13. 76' Y. Baltazar
  14. 78' N. Samayoa
  15. 79' M. Sequen A. Lon
  16. 86' J. Franco J. Mendez
  17. 89' Y. Aguilar D. Sanchez
  18. 89' J. Almanza V. Avalos
  19. FT2-1

Đội hình

Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 10P. Altan ▼ 74'
  2. 11J. Bantes ▼ 56'
  3. 6C. Jimenez ▼ 46'
  4. 3J. Mena
  5. 92J. Mendez ▼ 86'
  6. 16J. Morales
  7. 7R. Munoz
  8. 12K. Navarro
  9. 43Y. Y. Perez
  10. 4N. Samayoa
  11. 14D. Torres

Dự bị 9

  1. 23C. Aguilar
  2. 20C. Archila
  3. 21Y. Baltazar ▲ 56'
  4. 26R. Barrientos ▲ 74'
  5. 52A. David
  6. 18J. Franco ▲ 86'
  7. 19C. Hernandez ▲ 46'
  8. 1B. Linares
  9. 5Y. Matos
Guastatoya HLV: Ariel Sena
  1. 12G. A. Ramirez K.
  2. 23V. Armas
  3. 22V. Avalos ▼ 89'
  4. 1R. Escobar
  5. 30K. Fernandez ▼ 70'
  6. 27N. Garcia ▼ 70'
  7. 9S. Gomez
  8. 70Y. Hernandez
  9. 17A. Lon ▼ 79'
  10. 77D. Sanchez ▼ 89'
  11. 44E. Yori

Dự bị 9

  1. 8Y. Aguilar ▲ 89'
  2. 7J. Almanza ▲ 89'
  3. 11K. Arboine ▲ 70'
  4. 26G. O. Cruz
  5. 21Hernandez
  6. 15H. Morales
  7. 90A. E. Perez Belteton
  8. 10M. Sequen ▲ 79'
  9. 5J. Ubico ▲ 70'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

59Trận đấu46
102Ghi được52
47Thủng lưới61
1.73Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu