Municipal
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Municipal vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Municipal 3-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 27 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 8, hòa 1, Guastatoya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 20
Phong độ
DWDWD Municipal
LLWDW Guastatoya
  1. 18' S. Garrido
  2. HT0-0
  3. 46' J. Bantes J. Mendez
  4. 52' P. Altan
  5. 54' R. Escobar
  6. 57' R. Saravia 1-0
  7. 58' V. Armas S. Garrido
  8. 64' Y. Aguilar M. Sequen
  9. 64' G. O. Cruz K. Arboine
  10. 64' A. Lon N. Garcia
  11. 68' R. Barrientos R. Saravia
  12. 68' J. Martinez E. Hernandez
  13. 71' J. Bantes 2-0
  14. 74' Y. Matos C. Archila
  15. 77' C. Hernandez P. Altan
  16. 79' E. Yori
  17. 82' J. Mena 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Municipal HLV: S. Bini
  1. 12K. Navarro
  2. 31C. Calderon
  3. 3J. Mena
  4. 4N. Samayoa
  5. 52A. David
  6. 18J. Franco
  7. 8R. Saravia ▼ 68'
  8. 92J. Mendez ▼ 46'
  9. 20C. Archila ▼ 74'
  10. 17E. Hernandez ▼ 68'
  11. 10P. Altan ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1B. Linares
  2. 13C. Estrada
  3. 23C. Aguilar
  4. 43Y. Y. Perez
  5. 19C. Hernandez ▲ 77'
  6. 26R. Barrientos ▲ 68'
  7. 5Y. Matos ▲ 74'
  8. 11J. Bantes ▲ 46'
  9. 9J. Martinez ▲ 68'
Guastatoya HLV: D. Pezzarossi
  1. 1R. Escobar
  2. 22V. Avalos
  3. 12G. A. Ramirez K.
  4. 77D. Sanchez
  5. 25K. Arboine ▼ 64'
  6. 10M. Sequen ▼ 64'
  7. 44E. Yori
  8. 19S. Garrido ▼ 58'
  9. 70Y. Hernandez
  10. 7J. Almanza
  11. 27N. Garcia ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 99J. Cifuentes
  2. 8Y. Aguilar ▲ 64'
  3. 35G. O. Cruz ▲ 64'
  4. 9Robles Hristopher
  5. 23V. Armas ▲ 58'
  6. 17A. Lon ▲ 64'
  7. 14K. Aguilar
  8. 15H. Morales
  9. 6J. Estrada

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

59Trận đấu46
102Ghi được52
47Thủng lưới61
1.73Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu