Cobán Imperial
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Antigua GFC

Cobán Imperial vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 5-1 Antigua GFC tại Liga Nacional, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 3, hòa 3, Antigua GFC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
Phong độ
LLLLD Cobán Imperial
WLLWW Antigua GFC
  1. 3' Janderson 1-0
  2. 18' O. Mejia 2-0
  3. 21' L. De Leon
  4. 24' G. Chavez
  5. 27' O. Mejia 3-0
  6. 31' D. Bradley
  7. 34' D. Santis B. Castaneda
  8. 34' J. Daly G. Chavez
  9. HT3-0
  10. 54' Janderson 4-0
  11. 56' M. Rivas Y. A. Moran
  12. 60' D. Chocooj 5-0
  13. 62' E. Fernandez
  14. 65' J. Estrada D. Chocooj
  15. 65' A. Lopez Janderson
  16. 65' B. Aldana L. De Leon
  17. 68' J. Rosales
  18. 72' M. Avila Jr E. Fernandez
  19. 74' Yellow Card
  20. 75' C. Monges U. Amaral
  21. 86' 5-1 S. Sagastume
  22. FT5-1

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 55T. Casas
  2. 30E. Soto
  3. 4Thales
  4. 3M. Acosta
  5. 14L. De Leon ▼ 65'
  6. 31D. Chocooj ▼ 65'
  7. 21B. J. Leal Ramirez
  8. 28Janderson ▼ 65'
  9. 48Y. A. Moran ▼ 56'
  10. 7O. Mejia
  11. 9U. Amaral ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 19J. Estrada ▲ 65'
  3. 98J. Milla
  4. 24M. Rivas ▲ 56'
  5. 35C. Monges ▲ 75'
  6. 16S. Teni
  7. 10A. Lopez ▲ 65'
  8. 32B. Lemus
  9. 22B. Aldana ▲ 65'
Antigua GFC HLV: Mauricio Tapia
  1. 1L. Moran
  2. 33H. Prillwitz
  3. 28E. Fernandez ▼ 72'
  4. 12J. Ardon
  5. 5G. Chavez ▼ 34'
  6. 4J. Carbonell
  7. 26D. Fernandez
  8. 7B. Castaneda ▼ 34'
  9. 8S. Garzaro
  10. 22J. Osorio
  11. 13D. Bradley

Dự bị 9

  1. 70E. Sican
  2. 11J. Gonzalez
  3. 54S. Sagastume
  4. 6J. Rosales
  5. 25D. Santis ▲ 34'
  6. 24M. Avila Jr ▲ 72'
  7. 23J. Daly ▲ 34'
  8. 18O. Santis
  9. W. Paz

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu58
52Ghi được94
50Thủng lưới73
1.13Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu