Antigua GFC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cobán Imperial

Antigua GFC vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 0-2 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 4, hòa 3, Cobán Imperial thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
WLLWW Antigua GFC
LLLLD Cobán Imperial
  1. 4' 0-1 M. Rivas
  2. 13' S. Gomez
  3. 24' L. De Leon
  4. 26' Y. Alvarez
  5. HT0-1
  6. 57' O. Castellanos
  7. 57' J. Espinoza C. Hernández
  8. 57' V. Paz J. Gálvez
  9. 57' Ó. Mejía Y. Álvarez
  10. 57' L. Campana J. Winter
  11. 59' 0-2 Janderson
  12. 68' D. Lang S. Díaz
  13. 68' D. Bradley S. Gómez
  14. 71' Thales
  15. 74' M. Ávila R. Flores
  16. 78' C. Flores S. Tení
  17. 81' Y. Morán Á. Cabrera
  18. 81' D. Hernández F. Queiroz
  19. 83' L. B. de
  20. FT0-2

Đội hình

Antigua GFC HLV: Javier López
  1. 31L. Morán
  2. 21A. Robinson
  3. 12J. Ardón
  4. 17Ó. Castellanos
  5. 15S. Díaz ▼ 68'
  6. 30B. de León Ramos
  7. 5J. Gálvez ▼ 57'
  8. 99Romário Luiz
  9. 8C. Hernández ▼ 57'
  10. 77R. Flores ▼ 74'
  11. 14S. Gómez ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 19J. Espinoza ▲ 57'
  2. 27V. Paz ▲ 57'
  3. 3D. Lang ▲ 68'
  4. 9D. Bradley ▲ 68'
  5. 18M. Ávila ▲ 74'
  6. 1B. Linares
  7. 2K. Grijalva
  8. 4G. Carbonell
  9. 70D. Ramírez
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 33V. Ayala
  2. 4Thales
  3. 14L. de León
  4. 17Á. Cabrera ▼ 81'
  5. 3F. Queiroz ▼ 81'
  6. 20Janderson
  7. 24M. Rivas
  8. 8Y. Álvarez ▼ 57'
  9. 21B. Leal
  10. 77J. Winter ▼ 57'
  11. 16S. Tení ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 7Ó. Mejía ▲ 57'
  2. 9L. Campana ▲ 57'
  3. 15C. Flores ▲ 78'
  4. 48Y. Morán ▲ 81'
  5. 22D. Hernández ▲ 81'
  6. 1M. Álvarez
  7. 10D. Bol
  8. 11J. Carrillo
  9. 32B. Lemus

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

54Trận đấu46
82Ghi được61
59Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu