Achuapa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Malacateco

Achuapa vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 0-1 Malacateco tại Liga Nacional, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 3, hòa 2, Malacateco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 18
Phong độ
LWLLD Achuapa
DLWLW Malacateco
  1. 29' B. A. Angulo Grueso V. G. Torres Chavez
  2. HT0-0
  3. 46' A. Maziero K. Tiul
  4. 46' J. Ochoa J. Franco
  5. 58' D. Suazo
  6. 61' E. Bol A. Matta
  7. 61' E. Macal C. Santos
  8. 63' A. Lopez K. Cerdas
  9. 63' R. Meneses J. Ortiz
  10. 68' 0-1 B. A. Angulo Grueso
  11. 72' A. Morales
  12. 77' S. Betancourt D. Suazo
  13. 78' M. Chun A. Morales
  14. FT0-1

Đội hình

Achuapa HLV: Adrián García
  1. 12E. A. Cabezas Quinonez
  2. 5N. Ankia
  3. 13C. Castrillo
  4. 6R. E. Corado Ruano
  5. 21I. de Leon
  6. 22C. Gonzalez
  7. 91A. Matta ▼ 61'
  8. 20E. Sanchez
  9. 66C. Santos ▼ 61'
  10. 2D. Suazo ▼ 77'
  11. 25K. Tiul ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19S. Betancourt ▲ 77'
  2. 11E. Bol ▲ 61'
  3. 33K. Castillo
  4. 4P. Lopez
  5. 10E. Macal ▲ 61'
  6. 9A. Maziero ▲ 46'
  7. 8K. Navas
  8. 27L. Ruiz
  9. 18A. Salama
Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 29K. Cerdas ▼ 63'
  2. 6F. de Leon
  3. 7J. Franco ▼ 46'
  4. 25M. Jimenez
  5. A. Morales ▼ 78'
  6. 4B. Morales
  7. 77J. Ortiz ▼ 63'
  8. 44V. Paz
  9. 31C. A. Perez Ochoa
  10. 23A. Soto
  11. 16V. G. Torres Chavez ▼ 29'

Dự bị 9

  1. 13B. A. Angulo Grueso ▲ 29'
  2. 93M. Chun ▲ 78'
  3. 30A. Guzman
  4. 21A. Lopez ▲ 63'
  5. J. Ochoa ▲ 46'
  6. 33F. Quinteros
  7. 18J. Trigueno
  8. 11G. Vasquez
  9. 17R. Meneses ▲ 63'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
43Ghi được47
67Thủng lưới58
0.9Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu