Achuapa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Malacateco

Achuapa vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 2-0 Malacateco tại Liga Nacional, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 3, hòa 2, Malacateco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
Phong độ
LWLLD Achuapa
DLWLW Malacateco
  1. 14' A. Soto
  2. 32' Yellow Card
  3. 40' C. Mancilla 1-0
  4. 43' R. Hernandez
  5. HT1-0
  6. 49' J. Laparra
  7. 54' R. Meneses
  8. 57' C. Ojeda J. Laparra
  9. 57' S. Pérez R. Meneses
  10. 62' Jerry
  11. 67' D. Ramírez E. Lemus
  12. 68' A. Pelaez
  13. 70' Y. Pérez 2-0
  14. 72' L. Tunchez
  15. 77' L. Almaraz A. Peláez
  16. 77' W. Amaya W. Godoy
  17. 84' K. Navas D. Cardoza
  18. 84' A. Stewart P. Báez
  19. 88' D. López J. Corado
  20. 88' K. Bordón L. Túnchez
  21. 89' Yellow Card
  22. FT2-0

Đội hình

Achuapa HLV: R. Gómez
  1. 21J. García
  2. 4C. Mancilla
  3. 5J. Salazar
  4. 9E. Gelves
  5. 24K. Aguilar
  6. 6R. Hernández
  7. 43Y. Pérez
  8. 7D. Cardoza▼ 84'
  9. 30J. Corado▼ 88'
  10. 25E. Lemus▼ 67'
  11. 99L. Túnchez▼ 88'

Dự bị 9

  1. 23D. Ramírez▲ 67'
  2. 8K. Navas▲ 84'
  3. 11D. López▲ 88'
  4. 17K. Bordón▲ 88'
  5. 13H. Orellana
  6. 14J. Matul
  7. 29E. Quiñónes
  8. 77L. Salazar
  9. 27P. López
Malacateco HLV: G. Pereyra
  1. 1A. Peláez▼ 77'
  2. 26H. Riojas
  3. 32A. Soto
  4. 15C. Aguilar
  5. 14J. Laparra▼ 57'
  6. 12W. Godoy▼ 77'
  7. 8Y. Morán
  8. 10J. Ochoa
  9. 17R. Meneses▼ 57'
  10. 9P. Báez▼ 84'
  11. 11N. Andrade

Dự bị 9

  1. 27C. Ojeda▲ 57'
  2. 31S. Pérez▲ 57'
  3. 24L. Almaraz▲ 77'
  4. 80W. Amaya▲ 77'
  5. 90A. Stewart▲ 84'
  6. 6K. Ramírez
  7. 7F. Quinteros
  8. 21Á. López
  9. 25M. Girón

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

37Trận đấu36
50Ghi được50
55Thủng lưới61
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu