Mictlán
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Antigua GFC

Mictlán vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 1-2 Antigua GFC tại Liga Nacional, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 1, hòa 2, Antigua GFC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
WWLLW Antigua GFC
  1. 7' J. Rosales
  2. 25' D. Bradley J. Espinoza
  3. 38' J. Osorio
  4. 43' 0-1 O. Santis
  5. 45' F. Apaolaza
  6. 45'+4 D. Santa
  7. 45'+5 C. Chinchilla
  8. HT0-1
  9. 46' E. Monroy W. Fajardo
  10. 61' R. Betancourth R. Hernandez
  11. 66' 0-2 D. Bradley
  12. 68' J. Daly F. Apaolaza
  13. 68' K. Macareno O. Santis
  14. 77' M. Grijalva G. Chavasco
  15. 77' R. D. Rigoberto R. Dinolis
  16. 83' J. Carbonell J. Rosales
  17. 83' G. Chavez R. D. Flores Barrios
  18. 90'+4 D. Santis
  19. 90' R. D. Rigoberto 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Mictlán HLV: C. Ruíz
  1. 80G. Chavasco ▼ 77'
  2. 88C. Chinchilla
  3. 11R. Dinolis ▼ 77'
  4. 26J. Escobar
  5. 29W. Fajardo ▼ 46'
  6. 1J. Faust
  7. 30R. Folleco
  8. 3J. Herrarte
  9. 4W. Ramirez
  10. 10D. Santa
  11. 24R. Hernandez ▼ 61'

Dự bị 9

  1. E. Cabrera
  2. M. Grijalva ▲ 77'
  3. C. Madrid
  4. B. Menendez
  5. E. Monroy ▲ 46'
  6. J. Najarro
  7. J. Osorio
  8. R. D. Rigoberto ▲ 77'
  9. R. Betancourth ▲ 61'
Antigua GFC HLV: M. Tapia
  1. 9F. Apaolaza ▼ 68'
  2. 12J. Ardon
  3. 17O. Castellanos
  4. 19J. Espinoza ▼ 25'
  5. 28E. Fernandez
  6. 77R. D. Flores Barrios ▼ 83'
  7. 1L. Moran
  8. 22J. Osorio
  9. 6J. Rosales ▼ 83'
  10. 18O. Santis ▼ 68'
  11. 25D. Santis

Dự bị 9

  1. 13D. Bradley ▲ 25'
  2. 4J. Carbonell ▲ 83'
  3. 5G. Chavez ▲ 83'
  4. 23J. Daly ▲ 68'
  5. 2K. Grijalva
  6. 99K. Macareno ▲ 68'
  7. 10M. Maciel
  8. J. Ruiz
  9. 71E. Sican

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu58
46Ghi được94
62Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu