Antigua GFC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mictlán

Antigua GFC vs Mictlán

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 2-0 Mictlán tại Liga Nacional, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 7, hòa 2, Mictlán thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 4
Phong độ
WWLLW Antigua GFC
DLDLD Mictlán
  1. 21' J. Carbonell
  2. 34' M. Maciel 1-0
  3. 45'+1 Igor da Silva
  4. HT1-0
  5. 57' O. Castellanos G. Chavez
  6. 57' K. Macareno M. Avila Jr
  7. 60' C. Chinchilla
  8. 61' J. Daly D. Bradley
  9. 61' M. Grijalva C. Chinchilla
  10. 61' J. Hernandez O. Salguero
  11. 68' W. Ramirez
  12. 68' O. Castellanos 2-0
  13. 73' S. Garzaro M. Maciel
  14. 73' D. Santis A. Robinson
  15. 73' E. Tobar Igor da Silva
  16. 87' J. Herrarte R. Betancourth
  17. FT2-0

Đội hình

Antigua GFC HLV: Mauricio Tapia
  1. 24M. Avila Jr ▼ 57'
  2. 13D. Bradley ▼ 61'
  3. 4J. Carbonell
  4. 5G. Chavez ▼ 57'
  5. 30L. B. de
  6. 26D. Fernandez
  7. 2K. Grijalva
  8. 10M. Maciel ▼ 73'
  9. 33H. Prillwitz
  10. 21A. Robinson ▼ 73'
  11. 70E. Sican

Dự bị 9

  1. 17O. Castellanos ▲ 57'
  2. 23J. Daly ▲ 61'
  3. 77R. D. Flores Barrios
  4. 8S. Garzaro ▲ 73'
  5. 6J. Rosales
  6. 54S. Sagastume
  7. 16D. Santis ▲ 73'
  8. 14K. Macareno ▲ 57'
  9. A. Fernandez
Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. 19R. Betancourth ▼ 87'
  2. 10G. Chavasco
  3. 8C. Chinchilla ▼ 61'
  4. Igor da Silva ▼ 73'
  5. 12J. Faust
  6. K. Herrarte
  7. 15C. Madrid
  8. 5B. Menendez
  9. 4W. Ramirez
  10. O. Salguero ▼ 61'
  11. 17D. Santa

Dự bị 9

  1. N. Cifuentes
  2. M. Grijalva ▲ 61'
  3. 20J. Hernandez ▲ 61'
  4. J. Herrarte ▲ 87'
  5. 11D. A. Lopez Macal
  6. 27J. Najarro
  7. E. Tobar ▲ 73'
  8. L. Lopez
  9. D. Cuque

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

58Trận đấu46
94Ghi được46
73Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu