Mictlán
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Comunicaciones

Mictlán vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 1-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 2, hòa 3, Comunicaciones thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
WLLDL Comunicaciones
  1. 31' R. Betancourth
  2. 40' C. Chinchilla 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' R. Dinolis
  5. 55' B. Menendez K. Herrarte
  6. 61' A. Ortiz W. Garcia
  7. 61' J. Blanco E. Cruz Martin
  8. 67' M. Grijalva C. Chinchilla
  9. 67' C. Madrid R. Betancourth
  10. 67' E. Monroy G. Chavasco
  11. 69' J. Galvez
  12. 72' J. Grajeda
  13. 77' E. Monreal
  14. 82' E. Raymundo
  15. 86' M. Villalobos R. Morales
  16. 88' R. Folleco
  17. 90' B. Martinez
  18. FT1-0

Đội hình

Mictlán HLV: C. Ruíz
  1. 19R. Betancourth ▼ 67'
  2. 10G. Chavasco ▼ 67'
  3. 8C. Chinchilla ▼ 67'
  4. R. Dinolis
  5. 26J. Escobar
  6. 12J. Faust
  7. 30R. Folleco
  8. J. Herrarte
  9. K. Herrarte ▼ 55'
  10. 4W. Ramirez
  11. O. Salguero

Dự bị 9

  1. 18E. Cabrera
  2. D. Cuque
  3. M. Grijalva ▲ 67'
  4. 15C. Madrid ▲ 67'
  5. 5B. Menendez ▲ 55'
  6. 31E. Monroy ▲ 67'
  7. 27J. Najarro
  8. L. Lopez
  9. J. Osorio
Comunicaciones HLV: R. González
  1. 23A. Barrios
  2. 2W. Garcia ▼ 61'
  3. 3E. Cruz Martin ▼ 61'
  4. 8J. Grajeda
  5. 14R. Morales ▼ 86'
  6. 15J. Galvez
  7. 19A. de la Cruz
  8. 24E. Monreal
  9. 26L. Garcia
  10. 30E. Raymundo
  11. 99B. Martinez

Dự bị 9

  1. 1J. E. Moreno Alfaro
  2. E. S. Morales Sanchez
  3. 11A. Ortiz ▲ 61'
  4. 7J. Blanco ▲ 61'
  5. 36S. Camacho
  6. J. Padilla
  7. 12E. Gonzalez
  8. M. Villalobos ▲ 86'
  9. 20J. Folgar

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
46Ghi được49
62Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu