Municipal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marquense

Municipal vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Municipal 1-0 Marquense tại Liga Nacional, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 7, hòa 3, Marquense thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Semi-finals
Sân vận động
Estadio El Trébol, Ciudad de Guatemala
Phong độ
DWDWD Municipal
LWWWL Marquense
  1. 12' J. Morales 1-0
  2. 18' E. Fuentes
  3. HT1-0
  4. 46' A. David D. Torres
  5. 50' J. Bantes J. Martínez
  6. 64' D. Flores
  7. 65' K. Mérida J. Cano
  8. 72' J. Oliva J. Lacayo
  9. 75' C. Estrada
  10. 77' Y. Matos R. Muñoz
  11. 77' J. Méndez C. Archila
  12. 84' W. Barrios D. Flores
  13. 84' A. Morales W. Amaya
  14. 89' J. Bantes
  15. 89' J. Mendez
  16. 90'+2 K. Merida
  17. 90'+3 J. Mena
  18. 90'+2 R. Sequén P. Altán
  19. FT1-0

Đội hình

Municipal HLV: S. Bini
  1. 12K. Navarro
  2. 3J. Mena
  3. 14D. Torres ▼ 46'
  4. 31C. Calderón
  5. 16J. Morales
  6. 10P. Altán ▼ 90'
  7. 26R. Barrientos
  8. 18J. Franco
  9. 29R. Muñoz ▼ 77'
  10. 9J. Martínez ▼ 50'
  11. 20C. Archila ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 52A. David ▲ 46'
  2. 11J. Bantes ▲ 50'
  3. 5Y. Matos ▲ 77'
  4. 92J. Méndez ▲ 77'
  5. 33R. Sequén ▲ 90'
  6. 1B. Linares
  7. 7E. García
  8. 13A. Galindo
  9. 25D. Contreras
Marquense HLV: H. Medford
  1. 1D. Silva
  2. 79Ó. Linton
  3. 6B. de León
  4. 13C. Estrada
  5. 3F. Fuentes
  6. 10D. Flores ▼ 84'
  7. 99M. Rodas
  8. 80W. Amaya ▼ 84'
  9. 5J. Cano ▼ 65'
  10. 14J. Lacayo ▼ 72'
  11. 8Kennedy Rocha

Dự bị 9

  1. 18K. Mérida ▲ 65'
  2. 17J. Oliva ▲ 72'
  3. 2W. Barrios ▲ 84'
  4. 16A. Morales ▲ 84'
  5. 12E. Velásquez
  6. 27I. Rodas
  7. 31A. Marroquin
  8. 77D. Alonzo
  9. 19K. Pineda

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

48Trận đấu40
64Ghi được35
42Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận0.88
20Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu