Marquense
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal

Marquense vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Marquense 0-0 Municipal tại Liga Nacional, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 0, hòa 3, Municipal thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
Phong độ
WWWLW Marquense
DWDWD Municipal
  1. 15' C. Estrada
  2. 25' R. Saravia
  3. 37' R. Barrientos
  4. HT0-0
  5. 46' J. Bantes J. Méndez
  6. 59' Y. Matos R. Saravia
  7. 59' C. Archila S. Gómez
  8. 65' J. Lacayo I. Rodas
  9. 65' K. Mérida J. Cano
  10. 71' A. Morales
  11. 74' F. de León W. Amaya
  12. 85' W. Barrios A. Morales
  13. 85' F. Fuentes D. Flores
  14. 86' J. Lacayo
  15. 90'+3 K. Merida
  16. FT0-0

Đội hình

Marquense HLV: H. Medford
  1. 1D. Silva
  2. 79Ó. Linton
  3. 13C. Estrada
  4. 10D. Flores ▼ 85'
  5. 99M. Rodas
  6. 80W. Amaya ▼ 74'
  7. 16A. Morales ▼ 85'
  8. 5J. Cano ▼ 65'
  9. 9J. Ortíz
  10. 27I. Rodas ▼ 65'
  11. 8Kennedy Rocha

Dự bị 9

  1. 14J. Lacayo ▲ 65'
  2. 18K. Mérida ▲ 65'
  3. 7F. de León ▲ 74'
  4. 2W. Barrios ▲ 85'
  5. 3F. Fuentes ▲ 85'
  6. 6B. de León
  7. 12E. Velásquez
  8. 31A. Marroquin
  9. 77D. Alonzo
Municipal HLV: S. Bini
  1. 12K. Navarro
  2. 52A. David
  3. 14D. Torres
  4. 31C. Calderón
  5. 16J. Morales
  6. 8R. Saravia ▼ 59'
  7. 92J. Méndez ▼ 46'
  8. 26R. Barrientos
  9. 18J. Franco
  10. 29R. Muñoz
  11. 23S. Gómez ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 11J. Bantes ▲ 46'
  2. 5Y. Matos ▲ 59'
  3. 20C. Archila ▲ 59'
  4. 1B. Linares
  5. 3J. Mena
  6. 6C. Jiménez
  7. 13A. Galindo
  8. 25D. Contreras
  9. 33R. Sequén

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu48
35Ghi được64
46Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn22
12Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu