Marquense vs Antigua GFC
Tỷ số chung cuộc: Marquense 0-0 Antigua GFC tại Liga Nacional, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 2, hòa 3, Antigua GFC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
- Phong độ
- WWWLW Marquense
- WWLLW Antigua GFC
- 44' J. Galvez
- HT0-0
- 55' ▲ K. Mérida ▼ D. Flores
- 55' ▲ I. Rodas ▼ J. Lacayo
- 56' W. Amaya
- 58' ▲ C. Hernández ▼ Ó. Santis
- 58' ▲ Romário Luiz ▼ J. Espinoza
- 62' J. Ardon
- 66' ▲ D. Santis ▼ J. Gálvez
- 70' K. Grijalva
- 71' ▲ J. Oliva ▼ J. Ortíz
- 76' O. Castellanos
- 77' ▲ D. Bradley ▼ F. Apaolaza
- 78' ▲ D. Fernández ▼ J. Rosales
- 81' ▲ W. Barrios ▼ A. Morales
- 81' ▲ F. Fuentes ▼ F. de León
- 88' K. Merida
- 90'+5 D. Bradley
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Silva
- 79Ó. Linton
- 13C. Estrada
- 10D. Flores ▼ 55'
- 99M. Rodas
- 7F. de León ▼ 81'
- 80W. Amaya
- 16A. Morales ▼ 81'
- 9J. Ortíz ▼ 71'
- 14J. Lacayo ▼ 55'
- 8Kennedy Rocha
Dự bị 9
- 18K. Mérida ▲ 55'
- 27I. Rodas ▲ 55'
- 17J. Oliva ▲ 71'
- 2W. Barrios ▲ 81'
- 3F. Fuentes ▲ 81'
- 5J. Cano
- 12E. Velásquez
- 31A. Marroquin
- 22J. Guerra
- 31L. Morán
- 21A. Robinson
- 2K. Grijalva
- 12J. Ardón
- 17Ó. Castellanos
- 15S. Díaz
- 18Ó. Santis ▼ 58'
- 6J. Rosales ▼ 78'
- 5J. Gálvez ▼ 66'
- 19J. Espinoza ▼ 58'
- 9F. Apaolaza ▼ 77'
Dự bị 9
- 8C. Hernández ▲ 58'
- 99Romário Luiz ▲ 58'
- 16D. Santis ▲ 66'
- 13D. Bradley ▲ 77'
- 26D. Fernández ▲ 78'
- 4G. Carbonell
- 30B. de León
- 77R. Flores
- 100E. Sican
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
40Trận đấu54
35Ghi được82
46Thủng lưới59
0.88Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn28
12Hiệp hai44