Antigua GFC
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Marquense

Antigua GFC vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 4-2 Marquense tại Liga Nacional, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 3, Marquense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
WWLLW Antigua GFC
WWWLW Marquense
  1. 7' R. Flores 1-0
  2. 10' 1-1 Rincon
  3. 12' S. Gómez 2-1
  4. 23' C. Martinez
  5. 39' Rincon
  6. 41' A. Robinson
  7. HT2-1
  8. 54' B. de Leon
  9. 56' G. Carbonell B. de León Ramos
  10. 60' H. Robles W. Barrios
  11. 65' S. Sagastume C. Hernández
  12. 71' S. Sagastume 3-1
  13. 73' D. Lang D. Ramírez
  14. 73' D. Bradley S. Gómez
  15. 76' E. Fuentes C. Estrada
  16. 76' J. Guerra J. Cano
  17. 76' D. Alonzo A. de León
  18. 79' F. Rivas Rincon
  19. 80' 3-2 C. Martínez
  20. 83' D. Bradley 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

Antigua GFC HLV: Javier López
  1. 31L. Morán
  2. 21A. Robinson
  3. 2K. Grijalva
  4. 15S. Díaz
  5. 30B. de León Ramos ▼ 56'
  6. 70D. Ramírez ▼ 73'
  7. 5J. Gálvez
  8. 99Romário Luiz
  9. 8C. Hernández ▼ 65'
  10. 77R. Flores
  11. 14S. Gómez ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 4G. Carbonell ▲ 56'
  2. 54S. Sagastume ▲ 65'
  3. 3D. Lang ▲ 73'
  4. 9D. Bradley ▲ 73'
  5. 1B. Linares
  6. 7K. Macareño
  7. 16D. Santis
  8. 18M. Ávila
  9. 25J. Carbonell
Marquense HLV: M. Tapia
  1. 100E. Sican
  2. 6Brailin de León
  3. 13C. Estrada ▼ 76'
  4. 28A. de León ▼ 76'
  5. 8L. Andrade
  6. 99M. Rodas
  7. 7F. de León
  8. 5J. Cano ▼ 76'
  9. 2W. Barrios ▼ 60'
  10. 9C. Martínez
  11. 30Rincon ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 90H. Robles ▲ 60'
  2. 22E. Fuentes ▲ 76'
  3. 23J. Guerra ▲ 76'
  4. 77D. Alonzo ▲ 76'
  5. 74F. Rivas ▲ 79'
  6. 17J. Oliva
  7. 19J. Ajmac
  8. 27I. Rodas
  9. 31A. Marroquin

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

54Trận đấu40
82Ghi được35
59Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu