Cobán Imperial vs Zacapa Tellioz
Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 3-1 Zacapa Tellioz tại Liga Nacional, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 2, hòa 1, Zacapa Tellioz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Verapaz Jose Angel Rossi, Cobán
- Phong độ
- LLLDD Cobán Imperial
- LDLLL Zacapa Tellioz
- 9' J. Aguero
- 22' M. Rivas 1-0
- 25' J. Winter 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Lemus ▼ L. de León
- 46' ▲ B. Aldana ▼ C. Polanco
- 46' ▲ M. Osurak ▼ D. Guzmán
- 56' G. Tinoco
- 57' ▲ T. Pizarro ▼ O. Valenzuela
- 57' ▲ D. Reyes ▼ D. Marroquín
- 61' 2-1 O. Pinto
- 62' ▲ L. Campana ▼ J. Winter
- 62' ▲ C. Flores ▼ Thales
- 70' D. Reyes
- 75' Y. Álvarez11m 3-1
- 77' ▲ Ó. Mejía ▼ Janderson
- 77' ▲ E. Soto ▼ Y. Álvarez
- 77' ▲ H. Escobar ▼ E. García
- 89' O. P. Oscar
- 90'+3 S. Teni
- FT3-1
Đội hình
- 33V. Ayala
- 4Thales ▼ 62'
- 14L. de León ▼ 46'
- 17Á. Cabrera
- 3F. Queiroz
- 28Janderson ▼ 77'
- 24M. Rivas
- 8Y. Álvarez ▼ 77'
- 21B. Leal
- 77J. Winter ▼ 62'
- 16S. Tení
Dự bị 9
- 32B. Lemus ▲ 46'
- 9L. Campana ▲ 62'
- 15C. Flores ▲ 62'
- 7Ó. Mejía ▲ 77'
- 30E. Soto ▲ 77'
- 1M. Álvarez
- 22D. Hernández
- 48Y. Morán
- 98J. Milla
- 18E. Flores
- 15O. Pinto
- 6J. Agüero
- 21K. García
- 27O. Valenzuela ▼ 57'
- 17D. Marroquín ▼ 57'
- 23C. Polanco ▼ 46'
- 7L. Martínez
- 9G. Tinoco
- 20E. García ▼ 77'
- 14D. Guzmán ▼ 46'
Dự bị 7
- 8B. Aldana ▲ 46'
- 28M. Osurak ▲ 46'
- 10T. Pizarro ▲ 57'
- 16D. Reyes ▲ 57'
- 11H. Escobar ▲ 77'
- 12J. Milla
- 33O. Morales
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
46Trận đấu16
61Ghi được5
53Thủng lưới28
1.33Bàn thắng mỗi trận0.31
19Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn6
36Hiệp hai5