Zacapa Tellioz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobán Imperial

Zacapa Tellioz vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 0-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 1, hòa 1, Cobán Imperial thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
Phong độ
LDLLL Zacapa Tellioz
LLLDD Cobán Imperial
  1. 8' F. Queiroz
  2. 42' Thales
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Álvarez C. Winter
  5. 46' Y. Morán B. Leal
  6. 53' B. Castañeda E. García
  7. 64' V. Paz G. Tinoco
  8. 70' Janderson
  9. 72' L. de León F. Queiroz
  10. 72' F. Zamora L. Campana
  11. 87' F. Zamora
  12. FT0-0

Đội hình

Zacapa Tellioz HLV: Adrián García
  1. 18E. Flores
  2. 4J. Medina
  3. 6J. Agüero
  4. 21K. García
  5. 16D. Reyes
  6. 5E. Macal
  7. 7L. Martínez
  8. 9G. Tinoco ▼ 64'
  9. 10T. Pizarro
  10. 76M. Buenafé
  11. 20E. García ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 17B. Castañeda ▲ 53'
  2. 24V. Paz ▲ 64'
  3. 8B. Aldana
  4. 12J. Milla
  5. 19B. Ordóñez
  6. 23H. Pérez
  7. 26O. Tatuaca
  8. 27O. Valenzuela
  9. 33O. Morales
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 33V. Ayala
  2. 32B. Lemus
  3. 4Thales
  4. 17Á. Cabrera
  5. 3F. Queiroz ▼ 72'
  6. 15C. Flores
  7. 28Janderson
  8. 24M. Rivas
  9. 21B. Leal ▼ 46'
  10. 77C. Winter ▼ 46'
  11. 9L. Campana ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 8Y. Álvarez ▲ 46'
  2. 48Y. Morán ▲ 46'
  3. 14L. de León ▲ 72'
  4. 20F. Zamora ▲ 72'
  5. 1M. Álvarez
  6. 11J. Carrillo
  7. 25K. Tiul
  8. 30E. Soto
  9. 23L. Vargas

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

16Trận đấu46
5Ghi được61
28Thủng lưới53
0.31Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới19
6Trên 2.5 bàn23
5Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu