Zacapa Tellioz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Comunicaciones

Zacapa Tellioz vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 0-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 0, hòa 3, Comunicaciones thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
Phong độ
LDLLL Zacapa Tellioz
LLDLD Comunicaciones
  1. 6' d. l. Cruz A.
  2. 12' G. Gordillo
  3. 36' d. l. Cruz A.
  4. 36' d. l. Cruz A.
  5. 37' E. Gonzalez
  6. HT0-0
  7. 46' O. Tatuaca M. Buenafé
  8. 46' E. Martín C. Mejía
  9. 46' R. Morales G. Gordillo
  10. 56' B. Castañeda B. Ordóñez
  11. 56' A. López D. Casas
  12. 65' J. Milla E. García
  13. 75' E. Lemus A. Londoño
  14. 78' A. Londono
  15. 85' S. Ayala J. Contreras
  16. FT0-0

Đội hình

Zacapa Tellioz HLV: R. Díaz
  1. 18E. Flores
  2. 15O. Pinto
  3. 6J. Agüero
  4. 21K. García
  5. 19B. Ordóñez ▼ 56'
  6. 17D. Marroquín
  7. 7L. Martínez
  8. 28M. Osurak
  9. 9G. Tinoco
  10. 76M. Buenafé ▼ 46'
  11. 20E. García ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 26O. Tatuaca ▲ 46'
  2. 77B. Castañeda ▲ 56'
  3. 12J. Milla ▲ 65'
  4. 11H. Escobar
  5. 14D. Guzmán
  6. 16D. Reyes
  7. 24V. Paz
  8. 27O. Valenzuela
  9. 33O. Morales
Comunicaciones HLV: R. González
  1. 1F. Pérez
  2. 24G. Gordillo ▼ 46'
  3. 6J. Pinto
  4. 32W. Pineda
  5. 10J. Contreras ▼ 85'
  6. 15C. Mejía ▼ 46'
  7. 12E. González
  8. 8J. Grajeda
  9. 7D. Casas ▼ 56'
  10. 9A. Londoño ▼ 75'
  11. 19A. de la Cruz

Dự bị 9

  1. 3E. Martín ▲ 46'
  2. 14R. Morales ▲ 46'
  3. 20A. López ▲ 56'
  4. 25E. Lemus ▲ 75'
  5. 38S. Ayala ▲ 85'
  6. 23A. Barrios
  7. 26L. García
  8. 31M. Saraiva
  9. 33A. Contreras

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

16Trận đấu50
5Ghi được65
28Thủng lưới70
0.31Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn30
5Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu