Comunicaciones vs Zacapa Tellioz
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 2-2 Zacapa Tellioz tại Liga Nacional, 15 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 1, hòa 3, Zacapa Tellioz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Nacional Mateo Flores, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- LLDLD Comunicaciones
- LDLLL Zacapa Tellioz
- 19' 0-1 S. Roblesphản lưới
- 25' 0-2 J. Espinoza
- 33' Y. Carabali
- HT1-2
- 46' ▲ J. Contreras ▼ J. Aparicio
- 46' ▲ E. González ▼ R. Morales
- 46' ▲ L. García ▼ S. Robles
- 46' ▲ É. López ▼ E. Monroy
- 47' A. Lezcano 1-2
- 65' ▲ K. Espino ▼ C. Castrillo
- 65' ▲ D. Paz ▼ B. Castañeda
- 67' ▲ E. Palencia ▼ A. de la Cruz
- 73' A. Palencia
- 73' ▲ C. Madrid ▼ K. Moscoso
- 74' L. García 2-2
- 86' ▲ O. López ▼ J. Espinoza
- 87' L. Garcia
- 90'+3 E. Lopez
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Pérez
- 13C. Castrillo ▼ 65'
- 14R. Morales ▼ 46'
- 31S. Robles ▼ 46'
- 28J. Corena
- 5M. Fracchia
- 25J. Aparicio ▼ 46'
- 20A. López
- 33J. Anangonó
- 7A. Lezcano
- 19A. de la Cruz ▼ 67'
Dự bị 9
- 10J. Contreras ▲ 46'
- 12E. González ▲ 46'
- 26L. García ▲ 46'
- 4K. Espino ▲ 65'
- 35E. Palencia ▲ 67'
- 6J. Pinto
- 23A. Barrios
- 36J. Trigueño
- 99E. Rivera
- 1Á. García
- 4W. Ramírez
- 14J. Castillejos
- 28E. Monroy ▼ 46'
- 6Y. Carabalí
- 36K. Moscoso ▼ 73'
- 26J. Escobar
- 10B. Castañeda ▼ 65'
- 19J. Espinoza ▼ 86'
- 77J. Lemus
- 3J. García
Dự bị 9
- 99É. López ▲ 46'
- 21D. Paz ▲ 65'
- 17C. Madrid ▲ 73'
- 29O. López ▲ 86'
- 5B. Menéndez
- 7B. Cabrera
- 16C. Reyes
- 22D. Hernández
- 27J. Najarro
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
50Trận đấu36
68Ghi được39
54Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai21