Zacapa Tellioz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Zacapa Tellioz vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 1-1 Guastatoya tại Liga Nacional, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 2, hòa 4, Guastatoya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
Phong độ
LDLLL Zacapa Tellioz
LLWDW Guastatoya
  1. 37' J. Garcia
  2. HT0-0
  3. 46' G. Núñez E. Palencia
  4. 51' J. Alas
  5. 53' V. Armas J. Alas
  6. 56' E. Macal B. Aldana
  7. 56' M. Buenafé J. Milla
  8. 64' D. Sánchez A. Lon
  9. 66' G. Tinoco M. Osurak
  10. 66' 0-1 R. Morales
  11. 68' E. Macal 1-1
  12. 77' J. Estrada R. Betancourth
  13. 77' N. García I. Acuña
  14. 85' O. Valenzuela
  15. 89' E. Macal
  16. FT1-1

Đội hình

Zacapa Tellioz HLV: R. Díaz
  1. 18E. Flores
  2. 6J. Agüero
  3. 12J. Milla ▼ 56'
  4. 21K. García
  5. 27O. Valenzuela
  6. 17D. Marroquín
  7. 8B. Aldana ▼ 56'
  8. 77B. Castañeda
  9. 7L. Martínez
  10. 28M. Osurak ▼ 66'
  11. 10T. Pizarro

Dự bị 9

  1. 5E. Macal ▲ 56'
  2. 76M. Buenafé ▲ 56'
  3. 9G. Tinoco ▲ 66'
  4. 11H. Escobar
  5. 19B. Ordóñez
  6. 20E. García
  7. 26O. Tatuaca
  8. 33O. Morales
  9. 23O. Pinto
Guastatoya HLV: D. Pezzarossi
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 16R. Morales
  4. 11D. Palencia
  5. 14J. Alas ▼ 53'
  6. 22J. García
  7. 21B. Hernández
  8. 15A. Lon ▼ 64'
  9. 70I. Acuña ▼ 77'
  10. 19R. Betancourth ▼ 77'
  11. 35E. Palencia ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10G. Núñez ▲ 46'
  2. 23V. Armas ▲ 53'
  3. 77D. Sánchez ▲ 64'
  4. 6J. Estrada ▲ 77'
  5. 27N. García ▲ 77'
  6. 5S. Garrido
  7. 7H. Morales
  8. 26J. Escobar
  9. 99J. Cifuentes

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

16Trận đấu38
5Ghi được36
28Thủng lưới46
0.31Bàn thắng mỗi trận0.95
4Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu