Zacapa Tellioz vs Guastatoya
Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 2-1 Guastatoya tại Liga Nacional, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 2, hòa 4, Guastatoya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
- Phong độ
- LDLLL Zacapa Tellioz
- LWDWW Guastatoya
- 14' O. Dominguez
- 24' F. Zamora 1-0
- 32' ▲ B. Morales ▼ O. Domínguez
- 42' Yellow Card
- 45'+1 C. Reyes
- HT1-0
- 46' ▲ J. Fajardo ▼ J. Estrada
- 46' ▲ N. García ▼ A. Molina
- 52' 1-1 M. Rivas
- 55' Yellow Card
- 55' C. Reyes
- 57' ▲ D. Paz ▼ C. Madrid
- 58' B. Morales
- 61' ▲ E. Klug ▼ B. Castañeda
- 67' J. Almanza
- 68' ▲ B. Menéndez ▼ J. Lemus
- 68' ▲ O. López ▼ F. Zamora
- 68' ▲ É. López ▼ J. Espinoza
- 71' R. Morales
- 72' E. Monroy
- 77' ▲ J. Morán ▼ W. Garcia
- 80' ▲ F. Orellana ▼ J. Almanza
- 84' F. Orellana
- 85' W. Pinedaphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Á. García
- 14J. Castillejos
- 28E. Monroy
- 33C. Madrid ▼ 57'
- 16C. Reyes
- 25K. Arboine
- 10B. Castañeda ▼ 61'
- 19J. Espinoza ▼ 68'
- 77J. Lemus ▼ 68'
- 17F. Zamora ▼ 68'
- 3J. García
Dự bị 9
- 21D. Paz ▲ 57'
- 12E. Klug ▲ 61'
- 5B. Menéndez ▲ 68'
- 29O. López ▲ 68'
- 99É. López ▲ 68'
- 7B. Cabrera
- 11K. Moscoso
- 20D. Ruiz
- 27J. Najarro
- 1A. De Lemos
- 2O. Domínguez ▼ 32'
- 3W. Garcia ▼ 77'
- 16R. Morales
- 22W. Pineda
- 14D. Palencia
- 24M. Rivas
- 7J. Almanza ▼ 80'
- 6J. Estrada ▼ 46'
- 8A. Molina ▼ 46'
- 19M. Ferreira
Dự bị 9
- 4B. Morales ▲ 32'
- 20J. Fajardo ▲ 46'
- 27N. García ▲ 46'
- 9J. Morán ▲ 77'
- 12F. Orellana ▲ 80'
- 10A. Ruiz
- 17N. Chamalé
- 23V. Armas
- 99J. Cifuentes
Thống kê
13
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
36Trận đấu38
39Ghi được49
50Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai28