Xelajú
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zacapa Tellioz

Xelajú vs Zacapa Tellioz

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 4-0 Zacapa Tellioz tại Liga Nacional, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 2, hòa 1, Zacapa Tellioz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
DWWDL Xelajú
LDLLL Zacapa Tellioz
  1. 19' P. Báez11m 1-0
  2. 32' J. Milla
  3. 33' P. Baez
  4. 41' J. Castaneda
  5. 44' J. Gónzalez 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' J. Racancoj D. Chuc
  8. 57' P. Báez 3-0
  9. 61' J. Longo
  10. 62' T. Pizarro B. Aldana
  11. 62' H. Escobar D. Guzmán
  12. 64' J. Gónzalez 4-0
  13. 69' A. Navarro J. Longo
  14. 69' O. de León P. Báez
  15. 69' B. Ordóñez B. Castañeda
  16. 73' A. Navarro
  17. 73' Yellow Card
  18. 77' J. Castillejos J. Castañeda
  19. 77' D. Ochaeta J. Aparicio
  20. 84' O. Valenzuela
  21. FT4-0

Đội hình

Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 25K. Ruiz
  3. 18J. Castañeda ▼ 77'
  4. 14J. Gónzalez
  5. 16J. Cardona
  6. 52J. Aparicio ▼ 77'
  7. 7Y. Díaz
  8. 3D. Chuc ▼ 46'
  9. 26C. de Oliveira
  10. 77J. Longo ▼ 69'
  11. 9P. Báez ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 24J. Racancoj ▲ 46'
  2. 11A. Navarro ▲ 69'
  3. 30O. de León ▲ 69'
  4. 5J. Castillejos ▲ 77'
  5. 17D. Ochaeta ▲ 77'
  6. 20H. Quezada
  7. 22N. Lobos
  8. 28W. Tebalán
  9. 66C. Santos
Zacapa Tellioz HLV: R. Díaz
  1. 33O. Morales
  2. 6J. Agüero
  3. 12J. Milla
  4. 21K. García
  5. 27O. Valenzuela
  6. 17D. Marroquín
  7. 8B. Aldana ▼ 62'
  8. 5E. Macal
  9. 77B. Castañeda ▼ 69'
  10. 20E. García
  11. 14D. Guzmán ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 10T. Pizarro ▲ 62'
  2. 11H. Escobar ▲ 62'
  3. 19B. Ordóñez ▲ 69'
  4. 7L. Martínez
  5. 15R. Coito
  6. 26O. Tatuaca
  7. 23O. Pinto
  8. 18E. Flores

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

42Trận đấu16
60Ghi được5
37Thủng lưới28
1.43Bàn thắng mỗi trận0.31
16Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn6
31Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu