Xelajú vs Zacapa Tellioz
Tỷ số chung cuộc: Xelajú 1-0 Zacapa Tellioz tại Liga Nacional, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 2, hòa 1, Zacapa Tellioz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
- Phong độ
- DWWDL Xelajú
- LDLLL Zacapa Tellioz
- 36' D. Lom
- 45'+1 A. Villatoro
- HT0-0
- 52' K. Ruiz 1-0
- 60' ▲ F. Zamora ▼ O. López
- 60' ▲ K. Arboine ▼ K. Moscoso
- 65' ▲ E. Cardoza ▼ J. Racancoj
- 65' ▲ C. Santos ▼ Y. Hernández
- 70' J. Cardona
- 72' J. Calderon
- 72' ▲ D. Paz ▼ E. Monroy
- 75' ▲ J. López ▼ H. Moreira
- 83' ▲ B. Cabrera ▼ W. Ramírez
- 83' ▲ C. Madrid ▼ Y. Carabalí
- 88' ▲ G. Tinoco ▼ J. Vargas
- 88' ▲ B. Lemus ▼ W. Rentería
- 90'+1 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 29J. Calderón
- 30H. Moreira ▼ 75'
- 25K. Ruiz
- 14J. Gónzalez
- 31A. Navarro
- 19W. Rentería ▼ 88'
- 16J. Cardona
- 15J. Vargas ▼ 88'
- 7Y. Hernández ▼ 65'
- 24J. Racancoj ▼ 65'
- 9D. Lom
Dự bị 9
- 26E. Cardoza ▲ 65'
- 66C. Santos ▲ 65'
- 2J. López ▲ 75'
- 8G. Tinoco ▲ 88'
- 32B. Lemus ▲ 88'
- 11C. Castillo
- 18J. Castañeda
- 22N. Lobos
- 13W. Tebalán
- 1Á. García
- 4W. Ramírez ▼ 83'
- 14J. Castillejos
- 28E. Monroy ▼ 72'
- 6Y. Carabalí ▼ 83'
- 36K. Moscoso ▼ 60'
- 23J. Escobar
- 19J. Espinoza
- 77J. Lemus
- 29O. López ▼ 60'
- 3J. García
Dự bị 9
- 9F. Zamora ▲ 60'
- 25K. Arboine ▲ 60'
- 21D. Paz ▲ 72'
- 7B. Cabrera ▲ 83'
- 33C. Madrid ▲ 83'
- 16C. Reyes
- 20D. Ruiz
- 22D. Hernández
- 27J. Najarro
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
40Trận đấu36
35Ghi được39
39Thủng lưới50
0.88Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21