Zacapa Tellioz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Malacateco

Zacapa Tellioz vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 0-1 Malacateco tại Liga Nacional, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 1, hòa 0, Malacateco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
Phong độ
LDLLL Zacapa Tellioz
LWLWL Malacateco
  1. 4' M. Sansores
  2. 6' J. Ochoa
  3. 13' D. Reyes
  4. 34' M. Chun
  5. 41' M. Osurak
  6. HT0-0
  7. 46' E. Macal D. Reyes
  8. 46' G. Tinoco B. Ordóñez
  9. 61' T. Pizarro J. Milla
  10. 65' Á. López J. Ochoa
  11. 67' H. Pérez E. García
  12. 72' 0-1 K. Ramírez
  13. 77' W. Amaya M. Sansores
  14. 77' É. López J. Laparra
  15. 82' R. Coito B. Aldana
  16. 90' N. Cabrera N. Andrade
  17. FT0-1

Đội hình

Zacapa Tellioz HLV: R. Díaz
  1. 18E. Flores
  2. 6J. Agüero
  3. 12J. Milla ▼ 61'
  4. 21K. García
  5. 19B. Ordóñez ▼ 46'
  6. 16D. Reyes ▼ 46'
  7. 17D. Marroquín
  8. 8B. Aldana ▼ 82'
  9. 77B. Castañeda
  10. 28M. Osurak
  11. 20E. García ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 5E. Macal ▲ 46'
  2. 9G. Tinoco ▲ 46'
  3. 10T. Pizarro ▲ 61'
  4. 23H. Pérez ▲ 67'
  5. 15R. Coito ▲ 82'
  6. 11H. Escobar
  7. 14D. Guzmán
  8. 27O. Valenzuela
  9. 33O. Morales
Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 30A. Guzmán
  2. 5A. Soto
  3. 15C. Aguilar
  4. 93M. Chun
  5. 14J. Laparra ▼ 77'
  6. 12W. Godoy
  7. 10J. Ochoa ▼ 65'
  8. 8K. Ramírez
  9. 43Y. Pérez
  10. 27M. Sansores ▼ 77'
  11. 11N. Andrade ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 21Á. López ▲ 65'
  2. 80W. Amaya ▲ 77'
  3. 99É. López ▲ 77'
  4. 18N. Cabrera ▲ 90'
  5. 20M. Alvarado
  6. 44C. Chajaj
  7. 66S. Pérez
  8. 1A. Pérez
  9. 3E. Alvarado

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

16Trận đấu40
5Ghi được50
28Thủng lưới44
0.31Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới15
6Trên 2.5 bàn16
5Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu