Malacateco
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zacapa Tellioz

Malacateco vs Zacapa Tellioz

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 2-1 Zacapa Tellioz tại Liga Nacional, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 2, hòa 0, Zacapa Tellioz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
LWLWL Malacateco
LDLLL Zacapa Tellioz
  1. 15' 0-1 Y. Carabalí
  2. 29' Yellow Card
  3. 36' P. Báez J. Laparra
  4. HT0-1
  5. 49' Á. López11m 1-1
  6. 59' B. Cabrera D. Paz
  7. 59' E. Klug B. Chajón
  8. 59' J. Barragán A. Murillo
  9. 61' J. Escobar
  10. 72' S. Pérez W. Godoy
  11. 72' M. Alvarado Y. Morán
  12. 82' J. Lemus K. Moscoso
  13. 86' A. Stewart C. Ojeda
  14. 86' J. Najarro Á. García
  15. 90'+4 A. Stewart
  16. 90'+3 P. Báez 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Malacateco HLV: G. Pereyra
  1. 1A. Peláez
  2. 26H. Riojas
  3. 13C. Estrada
  4. 14J. Laparra ▼ 36'
  5. 12W. Godoy ▼ 72'
  6. 27C. Ojeda ▼ 86'
  7. 8Y. Morán ▼ 72'
  8. 10J. Ochoa
  9. 6K. Ramírez
  10. 21Á. López
  11. 11N. Andrade

Dự bị 9

  1. 9P. Báez ▲ 36'
  2. 31S. Pérez ▲ 72'
  3. 20M. Alvarado ▲ 72'
  4. 90A. Stewart ▲ 86'
  5. 7F. Quinteros
  6. 30L. Almaraz
  7. 19R. Dardón
  8. 80W. Amaya
  9. 25M. Girón
Zacapa Tellioz HLV: Gerson Voss
  1. 1Á. García ▼ 86'
  2. 4W. Ramírez
  3. 6Y. Carabalí
  4. 15C. Madrid
  5. 8B. Chajón ▼ 59'
  6. 21D. Paz ▼ 59'
  7. 11K. Moscoso ▼ 82'
  8. 26J. Escobar
  9. 19J. Espinoza
  10. 29A. Murillo ▼ 59'
  11. 3J. García

Dự bị 9

  1. 7B. Cabrera ▲ 59'
  2. 12E. Klug ▲ 59'
  3. 17J. Barragán ▲ 59'
  4. 77J. Lemus ▲ 82'
  5. 27J. Najarro ▲ 86'
  6. 5B. Menéndez
  7. 20D. Ruiz
  8. 99É. López
  9. 18E. García

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

36Trận đấu36
50Ghi được39
61Thủng lưới50
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu