Xinabajul
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Mixco

Xinabajul vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 3-3 Mixco tại Liga Nacional, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 0, hòa 5, Mixco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
WWLDL Mixco
  1. 3' F. Gomez
  2. 36' K. Lemus
  3. 45'+1 0-1 F. Cavallo
  4. 45'+5 J. Ubico 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' M. Ceballos G. Cabrera
  7. 54' 1-2 G. Arce
  8. 59' 1-3 N. Martínez11m
  9. 64' N. Jucup Y. Hernández
  10. 64' U. Amaral J. Sánchez
  11. 67' F. Cavallo
  12. 67' U. Amaral
  13. 73' U. Amaral
  14. 73' U. Amaral
  15. 77' N. Jucup
  16. 77' M. Hernández F. Cavallo
  17. 81' Y. Baltazar A. Ruiz
  18. 85' J. Sotomayor
  19. 85' Y. Pozuelos L. Rosas
  20. 86' Y. Baltazar 2-3
  21. 90'+1 N. Flores G. Arce
  22. 90'+1 C. Martínez A. Lezcano
  23. 90'+4 J. Rodríguez 3-3
  24. FT3-3

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 1R. Silva
  2. 5E. Vásquez
  3. 3F. Gómez
  4. 16G. Cabrera ▼ 46'
  5. 22J. Sánchez ▼ 64'
  6. 14A. Ruiz ▼ 81'
  7. 70Y. Hernández ▼ 64'
  8. 11E. Zuñiga
  9. 8J. Ubico
  10. 9J. Rodríguez
  11. 32F. González

Dự bị 9

  1. 7M. Ceballos ▲ 46'
  2. 18N. Jucup ▲ 64'
  3. 21U. Amaral ▲ 64'
  4. 20Y. Baltazar ▲ 81'
  5. 2K. Velásquez
  6. 4A. Cifuentes
  7. 6E. Marroquín
  8. 12J. Moreno
  9. 15A. Trigueros
Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 33J. Sotomayor
  3. 3M. Moreno
  4. 37A. Yanes
  5. 16J. Urizar
  6. 8F. Cavallo ▼ 77'
  7. 61K. Lemus
  8. 10G. Arce ▼ 90'
  9. 21L. Rosas ▼ 85'
  10. 7A. Lezcano ▼ 90'
  11. 99N. Martínez

Dự bị 8

  1. 25M. Hernández ▲ 77'
  2. 11Y. Pozuelos ▲ 85'
  3. 2N. Flores ▲ 90'
  4. 77C. Martínez ▲ 90'
  5. 5D. Méndez
  6. 23M. Padilla
  7. 26C. Ojeda
  8. 29E. Quiñónes

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu40
47Ghi được36
64Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu