Mixco
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Xinabajul

Mixco vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Mixco 2-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 5, hòa 5, Xinabajul thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Trọng tài
M. Escobar
Phong độ
WWLDL Mixco
DDLDL Xinabajul
  1. 35' D. Mendez
  2. 41' E. García 1-0
  3. 43' C. Alvarado
  4. 45'+1 A. Rodriguez
  5. HT1-0
  6. 46' J. Mascia C. Alvarado
  7. 48' J. Pozuelos 2-0
  8. 55' B. Ordóñez J. Longo
  9. 55' J. Arreola G. Tinoco
  10. 65' M. Hernandez E. Guerra
  11. 72' K. Velasquez
  12. 77' P. M. Dantaz Paredes
  13. 78' J. Chinchilla A. Herrera
  14. 78' N. Cifuentes E. García
  15. 79' B. Lopez R. Ardón
  16. 87' C. Ramirez J. Pozuelos
  17. 88' J. Mascia
  18. FT2-0

Đội hình

Mixco HLV: J. Gómez
  1. 21K. Navarro
  2. 6J. Sotomayor
  3. 59J. Smith
  4. 5D. Méndez
  5. 24E. Rodríguez
  6. 12J. Márquez
  7. 7E. García ▼ 78'
  8. 11J. Pozuelos ▼ 87'
  9. 4D. Rodas
  10. 28A. Herrera ▼ 78'
  11. 10E. Guerra ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 25M. Hernandez ▲ 65'
  2. 13J. Chinchilla ▲ 78'
  3. 19N. Cifuentes ▲ 78'
  4. 55C. Ramirez ▲ 87'
  5. 1M. Nicolau
  6. 3W. Lalín
  7. 8F. Cavallo
  8. 9E. López
  9. 15R. Marroquin
Xinabajul HLV: S. Fernández
  1. 22L. Sánchez
  2. 23C. Alvarado ▼ 46'
  3. 5F. Antúnez
  4. 12K. Ramírez
  5. 2K. Velásquez
  6. 7M. Ceballos
  7. 26Jonathan García
  8. 31R. Ardón ▼ 79'
  9. 10P. Dantaz
  10. 71J. Longo ▼ 55'
  11. 9G. Tinoco ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 24J. Mascia ▲ 46'
  2. 19B. Ordóñez ▲ 55'
  3. 77J. Arreola ▲ 55'
  4. 6B. Lopez ▲ 79'
  5. 3F. Gómez
  6. 4A. Cifuentes
  7. 8K. Guzmán
  8. 11A. Quiñonez
  9. 1J. Ochoa

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

46Trận đấu46
41Ghi được51
59Thủng lưới60
0.89Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu