Xelajú vs Marquense
Tỷ số chung cuộc: Xelajú 3-1 Marquense tại Liga Nacional, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 5, hòa 2, Marquense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
- Phong độ
- WLDWW Xelajú
- LWWWL Marquense
- 17' B. de Leon
- 34' Y. Diaz
- 39' J. Vargas 1-0
- 43' K. Merida
- HT1-0
- 49' J. Longo
- 53' J. Vargas
- 56' J. Vargas11m 2-0
- 62' ▲ C. Martínez ▼ F. Wug
- 62' ▲ H. Robles ▼ Brailin de León
- 64' J. Aparicio
- 71' E. Fuentes
- 72' ▲ D. Chuc ▼ R. Villa
- 72' ▲ J. Cano ▼ Y. Matos
- 72' ▲ Rincon ▼ F. de León
- 78' ▲ H. Quezada ▼ P. Báez
- 78' ▲ C. Santos ▼ M. de León
- 78' ▲ C. de Oliveira ▼ J. Vargas
- 82' ▲ D. Alonzo ▼ J. Guerra
- 83' 2-1 Rincon
- 90'+5 J. Aparicio11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 29J. Calderón
- 27H. Cummings
- 25K. Ruiz
- 14J. Gónzalez
- 6M. de León ▼ 78'
- 52J. Aparicio
- 15J. Vargas ▼ 78'
- 7Y. Díaz
- 77J. Longo
- 10R. Villa ▼ 72'
- 9P. Báez ▼ 78'
Dự bị 9
- 3D. Chuc ▲ 72'
- 20H. Quezada ▲ 78'
- 66C. Santos ▲ 78'
- 26C. de Oliveira ▲ 78'
- 5J. Castillejos
- 17D. Ochaeta
- 18J. Castañeda
- 22N. Lobos
- 31A. Navarro
- 100E. Sican
- 22E. Fuentes
- 6Brailin de León ▼ 62'
- 13C. Estrada
- 20F. Wug ▼ 62'
- 99M. Rodas
- 7F. de León ▼ 72'
- 10P. Dantaz
- 23J. Guerra ▼ 82'
- 18K. Merida
- 11Y. Matos ▼ 72'
Dự bị 9
- 9C. Martínez ▲ 62'
- 90H. Robles ▲ 62'
- 5J. Cano ▲ 72'
- 30Rincon ▲ 72'
- 77D. Alonzo ▲ 82'
- 2W. Barrios
- 17J. Oliva
- 31A. Marroquin
- 74F. Rivas
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
42Trận đấu40
60Ghi được35
37Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận0.88
16Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai12