Marquense vs Xelajú
Tỷ số chung cuộc: Marquense 1-0 Xelajú tại Liga Nacional, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 3, hòa 2, Xelajú thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
- Phong độ
- LWWWL Marquense
- WLDWW Xelajú
- 2' E. Cardoza
- 11' Ó. Linton 1-0
- 32' J. Gonzalez
- HT1-0
- 46' ▲ P. Báez ▼ C. Santos
- 46' ▲ J. Longo ▼ C. de Oliveira
- 55' Yellow Card
- 56' H. E. Quezada Gamez
- 65' ▲ R. Villa ▼ H. Quezada
- 66' ▲ J. Cano ▼ F. de León
- 66' ▲ J. Lacayo ▼ A. Morales
- 69' Yellow Card
- 69' Yellow Card
- 69' ▲ F. Fuentes ▼ F. Wug
- 69' ▲ C. Mejía ▼ E. Cardoza
- 80' ▲ D. Chuc ▼ Y. Díaz
- 85' ▲ J. Guerra ▼ D. Flores
- 86' Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Silva
- 79Ó. Linton
- 6B. de León
- 13C. Estrada
- 20F. Wug ▼ 69'
- 10D. Flores ▼ 85'
- 99M. Rodas
- 7F. de León ▼ 66'
- 80W. Amaya
- 16A. Morales ▼ 66'
- 8Kennedy Rocha
Dự bị 9
- 5J. Cano ▲ 66'
- 14J. Lacayo ▲ 66'
- 3F. Fuentes ▲ 69'
- 22J. Guerra ▲ 85'
- 12E. Velásquez
- 17J. Oliva
- 18K. Mérida
- 31A. Marroquin
- 77D. Alonzo
- 29J. Calderón
- 50H. Moreira
- 31H. Cummings
- 18J. Castañeda
- 14J. Gónzalez
- 13W. Tebalán
- 66C. Santos ▼ 46'
- 7Y. Díaz ▼ 80'
- 28C. de Oliveira ▼ 46'
- 26E. Cardoza ▼ 69'
- 20H. Quezada ▼ 65'
Dự bị 9
- 9P. Báez ▲ 46'
- 77J. Longo ▲ 46'
- 10R. Villa ▲ 65'
- 12C. Mejía ▲ 69'
- 3D. Chuc ▲ 80'
- 11A. Navarro
- 15J. Vargas
- 22N. Lobos
- 52J. Aparicio
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
40Trận đấu42
35Ghi được60
46Thủng lưới37
0.88Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai31