Zacapa Tellioz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Antigua GFC

Zacapa Tellioz vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 0-1 Antigua GFC tại Liga Nacional, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 1, hòa 0, Antigua GFC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
Phong độ
LDLLL Zacapa Tellioz
LLWWW Antigua GFC
  1. 18' J. Galvez
  2. 19' 0-1 N. Williams
  3. 21' C. Madrid
  4. 28' K. Moscoso B. Castañeda
  5. HT0-1
  6. 46' J. Barragán O. Díaz
  7. 46' D. Paz C. Madrid
  8. 57' V. Paz D. Fernández
  9. 60' J. Grajeda B. de León Ramos
  10. 60' M. Gamboa K. Grijalva
  11. 75' C. Reyes J. Escobar
  12. 75' D. Ruiz A. Murillo
  13. 85' M. Quiñónez Ó. Castellanos
  14. 89' D. Paz
  15. FT0-1

Đội hình

Zacapa Tellioz HLV: H. Vargas
  1. 1Á. García
  2. 9O. Díaz ▼ 46'
  3. 22D. Hernández
  4. 28E. Monroy
  5. 15C. Madrid ▼ 46'
  6. 8B. Chajón
  7. 25K. Arboine
  8. 26J. Escobar ▼ 75'
  9. 10B. Castañeda ▼ 28'
  10. 19J. Espinoza
  11. 29A. Murillo ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 36K. Moscoso ▲ 28'
  2. 17J. Barragán ▲ 46'
  3. 21D. Paz ▲ 46'
  4. 16C. Reyes ▲ 75'
  5. 20D. Ruiz ▲ 75'
  6. 4W. Ramírez
  7. 5B. Menéndez
  8. 23W. Paz
  9. 27J. Najarro
Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 1B. Linares
  2. 21A. Robinson
  3. 2K. Grijalva ▼ 60'
  4. 12J. Ardón
  5. 17Ó. Castellanos ▼ 85'
  6. 14J. Alas
  7. 30B. de León Ramos ▼ 60'
  8. 5J. Gálvez
  9. 26D. Fernández ▼ 57'
  10. 99Romário Luiz
  11. 70N. Williams

Dự bị 9

  1. 27V. Paz ▲ 57'
  2. 23J. Grajeda ▲ 60'
  3. 44M. Gamboa ▲ 60'
  4. 20M. Quiñónez ▲ 85'
  5. 4G. Carbonell
  6. 7K. Macareño
  7. 10C. Mora
  8. 15W. Trigueros
  9. 31L. Morán

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

36Trận đấu38
39Ghi được53
50Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu