Antigua GFC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zacapa Tellioz

Antigua GFC vs Zacapa Tellioz

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 1-0 Zacapa Tellioz tại Liga Nacional, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 0, Zacapa Tellioz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
LLWWW Antigua GFC
LDLLL Zacapa Tellioz
  1. 27' J. Galvez
  2. 43' B. Chajon
  3. 44' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' J. Alas K. Grijalva
  6. 50' E. Klug E. Monroy
  7. 57' C. Mora S. Sagastume
  8. 66' K. Arboine K. Moscoso
  9. 66' O. Díaz D. Paz
  10. 67' K. Macareño Romário Luiz
  11. 77' W. Ramírez B. Chajón
  12. 77' J. Lemus D. Hernández
  13. 81' M. Ávila 1-0
  14. 84' D. Fernández M. Ávila
  15. 90' Y. Carabali
  16. FT1-0

Đội hình

Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 1B. Linares
  2. 2K. Grijalva ▼ 46'
  3. 12J. Ardón
  4. 17Ó. Castellanos
  5. 30B. de León Ramos
  6. 5J. Gálvez
  7. 4G. Carbonell
  8. 54S. Sagastume ▼ 57'
  9. 99Romário Luiz ▼ 67'
  10. 70N. Williams
  11. 19M. Ávila ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 14J. Alas ▲ 46'
  2. 10C. Mora ▲ 57'
  3. 7K. Macareño ▲ 67'
  4. 26D. Fernández ▲ 84'
  5. 15W. Trigueros
  6. 20M. Quiñónez
  7. 11G. Vásquez
  8. 31L. Morán
  9. 6J. Ruiz
Zacapa Tellioz HLV: A. Fernández
  1. 1Á. García
  2. 14J. Castillejos
  3. 22D. Hernández ▼ 77'
  4. 28E. Monroy ▼ 50'
  5. 6Y. Carabalí
  6. 8B. Chajón ▼ 77'
  7. 21D. Paz ▼ 66'
  8. 36K. Moscoso ▼ 66'
  9. 26J. Escobar
  10. 19J. Espinoza
  11. 3J. García

Dự bị 9

  1. 12E. Klug ▲ 50'
  2. 25K. Arboine ▲ 66'
  3. 9O. Díaz ▲ 66'
  4. 4W. Ramírez ▲ 77'
  5. 77J. Lemus ▲ 77'
  6. 15C. Madrid
  7. 16C. Reyes
  8. 27J. Najarro
  9. 99É. López

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu36
53Ghi được39
35Thủng lưới50
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu