Sololá
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nueva Concepción

Sololá vs Nueva Concepción

Tỷ số chung cuộc: Sololá 2-1 Nueva Concepción tại Liga Nacional, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sololá thắng 3, hòa 3, Nueva Concepción thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Xambá, Sololá
Trọng tài
A. Gramajo
Phong độ
LDLLL Sololá
DDWDL Nueva Concepción
  1. 10' G. Amado
  2. 25' C. Nassi
  3. 40' E. Quiñónes 1-0
  4. HT1-0
  5. 54' I. Garcia 2-0
  6. 60' B. Soto S. Sagastume
  7. 60' E. Sánchez J. Jucup
  8. 60' H. Orantes B. Mariani
  9. 60' J. Aguilar J. Orellana
  10. 62' F. Yac C. Nassi
  11. 76' K. Cortez W. Tzaj
  12. 85' C. Marroquín J. Cux
  13. 85' A. Xaminez I. Garcia
  14. 85' J. Estacuy G. Vásquez
  15. 89' 2-1 E. Sánchez
  16. 90'+3 D. Bradley
  17. FT2-1

Đội hình

Sololá HLV: S. Rudman
  1. 48W. Tzaj ▼ 76'
  2. 22C. Cabrera
  3. 5C. Nassi ▼ 62'
  4. 14V. Morales
  5. 6Y. Sandoval
  6. 17E. Quiñónes
  7. 15W. Sagastume
  8. 21G. Vásquez ▼ 85'
  9. 18I. Garcia ▼ 85'
  10. 28N. Solis
  11. 20J. Cux ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 99F. Yac ▲ 62'
  2. 8K. Cortez ▲ 76'
  3. 3C. Marroquín ▲ 85'
  4. 29A. Xaminez ▲ 85'
  5. 88J. Estacuy ▲ 85'
  6. 217I. Jimenez
  7. 7C. Solares
Nueva Concepción
  1. 37B. Dávila
  2. 25J. Muñoz
  3. 23A. Balanta
  4. 12J. Orellana ▼ 60'
  5. 77J. Jucup ▼ 60'
  6. 8H. Hernández
  7. 13D. Bradley
  8. 55H. Sagastume Morales
  9. 54S. Sagastume ▼ 60'
  10. 7G. Amado
  11. 9B. Mariani ▼ 60'

Dự bị 6

  1. 20B. Soto ▲ 60'
  2. 30E. Sánchez ▲ 60'
  3. 99H. Orantes ▲ 60'
  4. 14J. Aguilar ▲ 60'
  5. 3A. Fernández
  6. 22G. Godoy

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Comunicaciones
22 37 - 19 +18 44
3
Municipal
22 30 - 15 +15 39
4
Malacateco
22 36 - 23 +13 36
6
Antigua GFC
22 33 - 22 +11 33
8
Santa Lucía
22 36 - 27 +9 28
9
Guastatoya
22 18 - 23 -5 23
9
Iztapa
22 30 - 31 -1 28
10
Cobán Imperial
22 22 - 31 -9 20
10
Xelajú
22 17 - 31 -14 23
11
Achuapa
22 12 - 24 -12 16
11
Sololá
22 19 - 46 -27 15
12
Nueva Concepción
22 21 - 57 -36 15

So sánh

46Trận đấu44
43Ghi được31
82Thủng lưới95
0.93Bàn thắng mỗi trận0.7
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu